shortboarding

[Mỹ]/ˈʃɔːt.bɔː.dɪŋ/
[Anh]/ˈʃɔːrt.bɔːr.dɪŋ/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

shortboarding tips

love shortboarding

shortboarding gear

try shortboarding

shortboarding world

go shortboarding

shortboarding skills

shortboarding fun

shortboarding class

shortboarding life

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay