shortfalling demand
nhu cầu giảm sút
shortfalling target
chưa đạt mục tiêu
shortfalling production
sản xuất thiếu hụt
shortfalling demand
nhu cầu giảm sút
shortfalling target
chưa đạt mục tiêu
shortfalling production
sản xuất thiếu hụt
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay