shorthorns

[Mỹ]/'ʃɔ:thɔ:n/
[Anh]/ˈʃɔrtˌhɔrn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người mới, tay mới

Cụm từ & Cách kết hợp

Shorthorn cattle

Bò Shorthorn

Shorthorn breed

Giống Shorthorn

Shorthorn cow

Bò cái Shorthorn

Câu ví dụ

a Galloway and shorthorn cross.

một con lai Galloway và shorthorn

Special strains are the milking, or dairy, shorthorn, raised for milk and beef, and the polled shorthorn, a hornless variety.

Các giống đặc biệt là giống bò sữa ngắn lông, được nuôi để lấy sữa và thịt, và giống bò ngắn lông không sừng, một giống không có sừng.

breed evolved from shorthorn beef cattle .

giống loài đã tiến hóa từ giống bò thịt shorthorn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay