shovelling snow
xẻng tuyết
shovelling dirt
xẻng đất
shovelling coal
xẻng than
shovelling gravel
xẻng sỏi
shovelling sand
xẻng cát
shovelling snowflakes
xẻng tuyết
shovelling leaves
xẻng lá
shovelling waste
xẻng rác
shovelling food
xẻng thức ăn
shovelling manure
xẻng phân
he spent the afternoon shovelling snow from the driveway.
Anh ấy đã dành buổi chiều để xúc tuyết từ đường lái xe.
shovelling dirt is hard work, especially in the summer heat.
Xúc đất là một công việc khó khăn, đặc biệt là trong cái nóng mùa hè.
after shovelling the sidewalk, he took a break with a hot drink.
Sau khi xúc vỉa hè, anh ấy nghỉ ngơi với một tách đồ uống nóng.
they were shovelling sand to build a new beach volleyball court.
Họ đang xúc cát để xây dựng một sân bóng chuyền bãi biển mới.
shovelling leaves can be a relaxing outdoor activity in the fall.
Xúc lá có thể là một hoạt động ngoài trời thư giãn vào mùa thu.
the kids enjoyed shovelling the snow into piles to play in.
Những đứa trẻ thích xúc tuyết thành những đống để chơi.
shovelling gravel is necessary for the construction project.
Xúc sỏi là cần thiết cho dự án xây dựng.
he was shovelling coal into the furnace to keep the fire going.
Anh ấy đang xúc than vào lò để giữ cho lửa cháy.
shovelling out the barn is part of the daily chores.
Dọn dẹp chuồng ngựa là một phần của công việc hàng ngày.
she was shovelling food onto her plate at the buffet.
Cô ấy đang xúc thức ăn lên đĩa của mình tại nhà hàng tiệc.
shovelling snow
xẻng tuyết
shovelling dirt
xẻng đất
shovelling coal
xẻng than
shovelling gravel
xẻng sỏi
shovelling sand
xẻng cát
shovelling snowflakes
xẻng tuyết
shovelling leaves
xẻng lá
shovelling waste
xẻng rác
shovelling food
xẻng thức ăn
shovelling manure
xẻng phân
he spent the afternoon shovelling snow from the driveway.
Anh ấy đã dành buổi chiều để xúc tuyết từ đường lái xe.
shovelling dirt is hard work, especially in the summer heat.
Xúc đất là một công việc khó khăn, đặc biệt là trong cái nóng mùa hè.
after shovelling the sidewalk, he took a break with a hot drink.
Sau khi xúc vỉa hè, anh ấy nghỉ ngơi với một tách đồ uống nóng.
they were shovelling sand to build a new beach volleyball court.
Họ đang xúc cát để xây dựng một sân bóng chuyền bãi biển mới.
shovelling leaves can be a relaxing outdoor activity in the fall.
Xúc lá có thể là một hoạt động ngoài trời thư giãn vào mùa thu.
the kids enjoyed shovelling the snow into piles to play in.
Những đứa trẻ thích xúc tuyết thành những đống để chơi.
shovelling gravel is necessary for the construction project.
Xúc sỏi là cần thiết cho dự án xây dựng.
he was shovelling coal into the furnace to keep the fire going.
Anh ấy đang xúc than vào lò để giữ cho lửa cháy.
shovelling out the barn is part of the daily chores.
Dọn dẹp chuồng ngựa là một phần của công việc hàng ngày.
she was shovelling food onto her plate at the buffet.
Cô ấy đang xúc thức ăn lên đĩa của mình tại nhà hàng tiệc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay