showcard

[Mỹ]/ˈʃəʊkɑːd/
[Anh]/ˈshoʊkɑrd/

Dịch

n.bảng quảng cáo; thẻ mẫu
Word Forms
số nhiềushowcards

Cụm từ & Cách kết hợp

showcard display

bản trình chiếu showcard

showcard design

thiết kế showcard

showcard example

ví dụ showcard

showcard template

mẫu showcard

showcard format

định dạng showcard

showcard layout

bố cục showcard

showcard size

kích thước showcard

showcard style

phong cách showcard

showcard content

nội dung showcard

showcard use

sử dụng showcard

Câu ví dụ

the showcard displayed all the event details.

Bảng thông báo hiển thị tất cả thông tin sự kiện.

she created a colorful showcard for the presentation.

Cô ấy đã tạo ra một bảng thông báo đầy màu sắc cho buổi thuyết trình.

make sure to include your name on the showcard.

Hãy chắc chắn bao gồm tên của bạn trên bảng thông báo.

the showcard attracted a lot of attention from the audience.

Bảng thông báo đã thu hút được nhiều sự chú ý từ khán giả.

he used a showcard to highlight his main points.

Anh ấy đã sử dụng một bảng thông báo để làm nổi bật những điểm chính của mình.

we need a showcard for the upcoming trade fair.

Chúng tôi cần một bảng thông báo cho hội chợ thương mại sắp tới.

can you design a showcard for our new product launch?

Bạn có thể thiết kế một bảng thông báo cho việc ra mắt sản phẩm mới của chúng tôi không?

the showcard was placed at the entrance of the exhibition.

Bảng thông báo được đặt ở lối vào của triển lãm.

using a showcard makes your message clearer.

Sử dụng bảng thông báo làm cho thông điệp của bạn rõ ràng hơn.

the artist showcased their work on a showcard.

Nghệ sĩ đã trưng bày tác phẩm của họ trên một bảng thông báo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay