showgirls

[US]/ˈʃoʊɡɜːlz/
[UK]/ˈʃoʊɡɜrlz/
Frequency: Very High

Translation

n. nữ nghệ sĩ biểu diễn trong các buổi trình diễn kịch, thường trong trang phục lộng lẫy

Phrases & Collocations

famous showgirls

Những vũ công biểu diễn nổi tiếng

dancing showgirls

Những vũ công biểu diễn khiêu vũ

las vegas showgirls

Những vũ công biểu diễn Las Vegas

glamorous showgirls

Những vũ công biểu diễn quyến rũ

classic showgirls

Những vũ công biểu diễn cổ điển

exotic showgirls

Những vũ công biểu diễn kỳ lạ

talented showgirls

Những vũ công biểu diễn tài năng

iconic showgirls

Những vũ công biểu diễn mang tính biểu tượng

vintage showgirls

Những vũ công biểu diễn cổ điển

stylish showgirls

Những vũ công biểu diễn thời trang

Example Sentences

the showgirls dazzled the audience with their performances.

Những vũ công biểu diễn đã khiến khán giả choáng ngợp bởi những màn trình diễn của họ.

many showgirls wear elaborate costumes on stage.

Nhiều vũ công biểu diễn mặc những bộ trang phục cầu kỳ trên sân khấu.

showgirls often train for years to perfect their skills.

Những vũ công biểu diễn thường phải luyện tập trong nhiều năm để hoàn thiện kỹ năng của họ.

the showgirls performed a stunning dance routine.

Những vũ công biểu diễn đã biểu diễn một màn trình diễn vũ đạo tuyệt đẹp.

showgirls are a staple of many las vegas shows.

Những vũ công biểu diễn là một phần không thể thiếu của nhiều chương trình ở Las Vegas.

she dreamed of becoming a showgirl since childhood.

Cô ấy đã mơ trở thành vũ công biểu diễn từ khi còn nhỏ.

the showgirls greeted the guests with smiles.

Những vũ công biểu diễn chào đón khách mời bằng nụ cười.

showgirls often participate in charity events.

Những vũ công biểu diễn thường xuyên tham gia các sự kiện từ thiện.

the showgirls' costumes were designed by a famous designer.

Những bộ trang phục của các vũ công biểu diễn được thiết kế bởi một nhà thiết kế nổi tiếng.

in the show, the showgirls performed alongside acrobats.

Trong chương trình, những vũ công biểu diễn đã biểu diễn cùng với những người biểu diễn nhào lộn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now