| số nhiều | showjumpings |
the showjumping Derby at Hickstead.
cuộc thi Derby biểu diễn ngựa vượt chướng ngại vật tại Hickstead.
the showjumping Derby at Hickstead.
cuộc thi Derby biểu diễn ngựa vượt chướng ngại vật tại Hickstead.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay