art showpieces
tác phẩm trưng bày nghệ thuật
design showpieces
tác phẩm trưng bày thiết kế
collection showpieces
tác phẩm trưng bày sưu tập
fashion showpieces
tác phẩm trưng bày thời trang
decorative showpieces
tác phẩm trưng bày trang trí
exhibition showpieces
tác phẩm trưng bày triển lãm
unique showpieces
tác phẩm trưng bày độc đáo
cultural showpieces
tác phẩm trưng bày văn hóa
historical showpieces
tác phẩm trưng bày lịch sử
signature showpieces
tác phẩm trưng bày mang dấu ấn
the museum's showpieces attract thousands of visitors every year.
Những kiệt tác của bảo tàng thu hút hàng ngàn lượt khách tham quan mỗi năm.
her collection of antique vases includes several stunning showpieces.
Bộ sưu tập các bình gốm cổ của cô ấy bao gồm nhiều kiệt tác tuyệt đẹp.
the fashion designer's latest collection features several showpieces.
Bộ sưu tập mới nhất của nhà thiết kế thời trang có nhiều kiệt tác.
at the art gallery, the showpieces are displayed prominently.
Tại phòng trưng bày nghệ thuật, các kiệt tác được trưng bày một cách nổi bật.
these sculptures are considered the showpieces of the exhibition.
Những bức điêu khắc này được coi là kiệt tác của cuộc triển lãm.
the car show featured several luxury showpieces.
Triển lãm ô tô có nhiều kiệt tác xa xỉ.
he proudly showcased his showpieces at the annual fair.
Anh ấy tự hào trưng bày các kiệt tác của mình tại hội chợ hàng năm.
the jewelry store's showpieces glittered under the lights.
Những kiệt tác của cửa hàng trang sức lấp lánh dưới ánh đèn.
each showpiece tells a unique story of craftsmanship.
Mỗi kiệt tác kể một câu chuyện độc đáo về kỹ năng thủ công.
visitors were impressed by the historical showpieces on display.
Khách tham quan ấn tượng với các kiệt tác lịch sử được trưng bày.
art showpieces
tác phẩm trưng bày nghệ thuật
design showpieces
tác phẩm trưng bày thiết kế
collection showpieces
tác phẩm trưng bày sưu tập
fashion showpieces
tác phẩm trưng bày thời trang
decorative showpieces
tác phẩm trưng bày trang trí
exhibition showpieces
tác phẩm trưng bày triển lãm
unique showpieces
tác phẩm trưng bày độc đáo
cultural showpieces
tác phẩm trưng bày văn hóa
historical showpieces
tác phẩm trưng bày lịch sử
signature showpieces
tác phẩm trưng bày mang dấu ấn
the museum's showpieces attract thousands of visitors every year.
Những kiệt tác của bảo tàng thu hút hàng ngàn lượt khách tham quan mỗi năm.
her collection of antique vases includes several stunning showpieces.
Bộ sưu tập các bình gốm cổ của cô ấy bao gồm nhiều kiệt tác tuyệt đẹp.
the fashion designer's latest collection features several showpieces.
Bộ sưu tập mới nhất của nhà thiết kế thời trang có nhiều kiệt tác.
at the art gallery, the showpieces are displayed prominently.
Tại phòng trưng bày nghệ thuật, các kiệt tác được trưng bày một cách nổi bật.
these sculptures are considered the showpieces of the exhibition.
Những bức điêu khắc này được coi là kiệt tác của cuộc triển lãm.
the car show featured several luxury showpieces.
Triển lãm ô tô có nhiều kiệt tác xa xỉ.
he proudly showcased his showpieces at the annual fair.
Anh ấy tự hào trưng bày các kiệt tác của mình tại hội chợ hàng năm.
the jewelry store's showpieces glittered under the lights.
Những kiệt tác của cửa hàng trang sức lấp lánh dưới ánh đèn.
each showpiece tells a unique story of craftsmanship.
Mỗi kiệt tác kể một câu chuyện độc đáo về kỹ năng thủ công.
visitors were impressed by the historical showpieces on display.
Khách tham quan ấn tượng với các kiệt tác lịch sử được trưng bày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay