showstoppers

[Mỹ]/ˈʃoʊstɒpəz/
[Anh]/ˈshoʊˌstɑːpərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những màn trình diễn ấn tượng đến mức bị ngắt quãng bởi tiếng vỗ tay

Cụm từ & Cách kết hợp

showstoppers only

chỉ những điểm nhấn ấn tượng

showstoppers everywhere

những điểm nhấn ấn tượng ở khắp nơi

showstoppers in action

những điểm nhấn ấn tượng đang diễn ra

showstoppers at work

những điểm nhấn ấn tượng đang được sử dụng

showstoppers revealed

những điểm nhấn ấn tượng được tiết lộ

showstoppers ahead

những điểm nhấn ấn tượng phía trước

showstoppers included

những điểm nhấn ấn tượng được đưa vào

showstoppers displayed

những điểm nhấn ấn tượng được trưng bày

showstoppers featured

những điểm nhấn ấn tượng được giới thiệu

showstoppers highlighted

những điểm nhấn ấn tượng được làm nổi bật

Câu ví dụ

the project's showstoppers were identified early in the planning phase.

Những điểm tắc nghẽn quan trọng của dự án đã được xác định sớm trong giai đoạn lập kế hoạch.

we need to address the showstoppers before we can move forward.

Chúng ta cần giải quyết những điểm tắc nghẽn trước khi có thể tiến lên phía trước.

budget constraints are often the main showstoppers in large projects.

Những hạn chế về ngân sách thường là những điểm tắc nghẽn chính trong các dự án lớn.

technical difficulties can become showstoppers for any development team.

Những khó khăn về kỹ thuật có thể trở thành những điểm tắc nghẽn đối với bất kỳ nhóm phát triển nào.

the lack of resources was a significant showstopper for the initiative.

Sự thiếu hụt nguồn lực là một điểm tắc nghẽn đáng kể đối với sáng kiến.

identifying potential showstoppers early can save time and money.

Xác định các điểm tắc nghẽn tiềm ẩn sớm có thể tiết kiệm thời gian và tiền bạc.

regulatory issues often serve as showstoppers in the industry.

Các vấn đề về quy định thường đóng vai trò là những điểm tắc nghẽn trong ngành.

we must find solutions to these showstoppers to ensure project success.

Chúng ta phải tìm ra các giải pháp cho những điểm tắc nghẽn này để đảm bảo thành công của dự án.

market competition can act as showstoppers for new entrants.

Sự cạnh tranh thị trường có thể đóng vai trò là những điểm tắc nghẽn đối với những người mới tham gia.

communication breakdowns are often showstoppers in team projects.

Những sự cố về giao tiếp thường là những điểm tắc nghẽn trong các dự án nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay