shrimpers

[Mỹ]/ˈʃrɪmpə/
[Anh]/ˈʃrɪmpər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người hoặc tàu bắt tôm

Cụm từ & Cách kết hợp

shrimpers at work

những người đánh bắt tôm đang làm việc

local shrimper fleet

đội đánh bắt tôm địa phương

shrimpers' catch

mùa đánh bắt của những người đánh bắt tôm

experienced shrimper

người đánh bắt tôm có kinh nghiệm

shrimpers' market

chợ của những người đánh bắt tôm

shrimpers' techniques

kỹ thuật của những người đánh bắt tôm

shrimpers' boats

tàu của những người đánh bắt tôm

shrimpers' association

hiệp hội những người đánh bắt tôm

shrimpers' livelihood

cửa sinh kế của những người đánh bắt tôm

shrimpers' tools

dụng cụ của những người đánh bắt tôm

Câu ví dụ

the shrimper caught a huge load of shrimp today.

người đánh bắt tôm đã bắt được một lượng lớn tôm ngày hôm nay.

many shrimpers rely on the local market for their sales.

nhiều người đánh bắt tôm dựa vào thị trường địa phương để bán hàng.

the shrimper's boat was equipped with the latest technology.

tàu của người đánh bắt tôm được trang bị công nghệ mới nhất.

being a shrimper requires knowledge of the tides and seasons.

việc trở thành người đánh bắt tôm đòi hỏi kiến thức về thủy triều và mùa.

the shrimper worked tirelessly to provide fresh seafood.

người đánh bắt tôm làm việc không mệt mỏi để cung cấp hải sản tươi sống.

many shrimpers face challenges due to overfishing.

nhiều người đánh bắt tôm phải đối mặt với những thách thức do đánh bắt quá mức.

the shrimper shared tips on how to catch more shrimp.

người đánh bắt tôm chia sẻ những mẹo để bắt được nhiều tôm hơn.

local shrimpers participate in community events to promote their catch.

những người đánh bắt tôm địa phương tham gia các sự kiện cộng đồng để quảng bá sản phẩm của họ.

the shrimper's nets were full by the end of the day.

lưới của người đánh bắt tôm đã đầy vào cuối ngày.

after years of experience, the shrimper became an expert.

sau nhiều năm kinh nghiệm, người đánh bắt tôm đã trở thành chuyên gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay