shrubberies

[Mỹ]/ˈʃrʌbəriz/
[Anh]/ˈʃrʌbəriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của bụi cây

Cụm từ & Cách kết hợp

green shrubberies

các bụi cây xanh

flowering shrubberies

các bụi cây ra hoa

ornamental shrubberies

các bụi cây trang trí

dense shrubberies

các bụi cây rậm rạp

native shrubberies

các bụi cây bản địa

tropical shrubberies

các bụi cây nhiệt đới

deciduous shrubberies

các bụi cây rụng lá

evergreen shrubberies

các bụi cây thường xanh

shaded shrubberies

các bụi cây có bóng râm

bordering shrubberies

các bụi cây viền

Câu ví dụ

the garden was filled with beautiful shrubberies.

khu vườn tràn ngập những bụi cây xanh tốt.

we decided to plant more shrubberies around the house.

chúng tôi quyết định trồng thêm nhiều bụi cây xung quanh nhà.

she trimmed the shrubberies to keep the garden tidy.

cô ấy cắt tỉa những bụi cây để giữ cho khu vườn gọn gàng.

the shrubberies provided a natural habitat for birds.

những bụi cây cung cấp môi trường sống tự nhiên cho chim chóc.

colorful flowers bloomed among the shrubberies.

những bông hoa đầy màu sắc nở rộ giữa những bụi cây.

we walked through the shrubberies during our nature hike.

chúng tôi đi bộ qua những bụi cây trong chuyến đi bộ đường dài khám phá thiên nhiên của chúng tôi.

the landscape design included various types of shrubberies.

thiết kế cảnh quan bao gồm nhiều loại bụi cây khác nhau.

children played hide and seek in the thick shrubberies.

trẻ em chơi trốn tìm trong những bụi cây rậm rạp.

we need to remove the old shrubberies to make space for new ones.

chúng ta cần loại bỏ những bụi cây cũ để có chỗ cho những bụi cây mới.

the shrubberies around the park were beautifully maintained.

những bụi cây xung quanh công viên được chăm sóc cẩn thận và đẹp mắt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay