green shrubberies
các bụi cây xanh
flowering shrubberies
các bụi cây ra hoa
ornamental shrubberies
các bụi cây trang trí
dense shrubberies
các bụi cây rậm rạp
native shrubberies
các bụi cây bản địa
tropical shrubberies
các bụi cây nhiệt đới
deciduous shrubberies
các bụi cây rụng lá
evergreen shrubberies
các bụi cây thường xanh
shaded shrubberies
các bụi cây có bóng râm
bordering shrubberies
các bụi cây viền
the garden was filled with beautiful shrubberies.
khu vườn tràn ngập những bụi cây xanh tốt.
we decided to plant more shrubberies around the house.
chúng tôi quyết định trồng thêm nhiều bụi cây xung quanh nhà.
she trimmed the shrubberies to keep the garden tidy.
cô ấy cắt tỉa những bụi cây để giữ cho khu vườn gọn gàng.
the shrubberies provided a natural habitat for birds.
những bụi cây cung cấp môi trường sống tự nhiên cho chim chóc.
colorful flowers bloomed among the shrubberies.
những bông hoa đầy màu sắc nở rộ giữa những bụi cây.
we walked through the shrubberies during our nature hike.
chúng tôi đi bộ qua những bụi cây trong chuyến đi bộ đường dài khám phá thiên nhiên của chúng tôi.
the landscape design included various types of shrubberies.
thiết kế cảnh quan bao gồm nhiều loại bụi cây khác nhau.
children played hide and seek in the thick shrubberies.
trẻ em chơi trốn tìm trong những bụi cây rậm rạp.
we need to remove the old shrubberies to make space for new ones.
chúng ta cần loại bỏ những bụi cây cũ để có chỗ cho những bụi cây mới.
the shrubberies around the park were beautifully maintained.
những bụi cây xung quanh công viên được chăm sóc cẩn thận và đẹp mắt.
green shrubberies
các bụi cây xanh
flowering shrubberies
các bụi cây ra hoa
ornamental shrubberies
các bụi cây trang trí
dense shrubberies
các bụi cây rậm rạp
native shrubberies
các bụi cây bản địa
tropical shrubberies
các bụi cây nhiệt đới
deciduous shrubberies
các bụi cây rụng lá
evergreen shrubberies
các bụi cây thường xanh
shaded shrubberies
các bụi cây có bóng râm
bordering shrubberies
các bụi cây viền
the garden was filled with beautiful shrubberies.
khu vườn tràn ngập những bụi cây xanh tốt.
we decided to plant more shrubberies around the house.
chúng tôi quyết định trồng thêm nhiều bụi cây xung quanh nhà.
she trimmed the shrubberies to keep the garden tidy.
cô ấy cắt tỉa những bụi cây để giữ cho khu vườn gọn gàng.
the shrubberies provided a natural habitat for birds.
những bụi cây cung cấp môi trường sống tự nhiên cho chim chóc.
colorful flowers bloomed among the shrubberies.
những bông hoa đầy màu sắc nở rộ giữa những bụi cây.
we walked through the shrubberies during our nature hike.
chúng tôi đi bộ qua những bụi cây trong chuyến đi bộ đường dài khám phá thiên nhiên của chúng tôi.
the landscape design included various types of shrubberies.
thiết kế cảnh quan bao gồm nhiều loại bụi cây khác nhau.
children played hide and seek in the thick shrubberies.
trẻ em chơi trốn tìm trong những bụi cây rậm rạp.
we need to remove the old shrubberies to make space for new ones.
chúng ta cần loại bỏ những bụi cây cũ để có chỗ cho những bụi cây mới.
the shrubberies around the park were beautifully maintained.
những bụi cây xung quanh công viên được chăm sóc cẩn thận và đẹp mắt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay