he drew a deep, shuddering breath.
anh ta hít một hơi sâu, run rẩy.
she expelled a shuddering breath.
Cô ấy thở ra một hơi run rẩy.
He felt a shuddering chill run down his spine.
Cậu cảm thấy một cơn ớn lạnh run dọc sống lưng.
The shuddering roar of the engine filled the room.
Tiếng gầm của động cơ run rẩy đã lấp đầy căn phòng.
She let out a shuddering breath as she recounted the terrifying experience.
Cô ấy thở một hơi thở run rẩy khi cô ấy kể lại trải nghiệm kinh hoàng.
The shuddering impact of the earthquake could be felt for miles.
Cú tác động rung chuyển của trận động đất có thể cảm nhận được trong nhiều dặm.
He let out a shuddering sigh of relief when he heard the good news.
Anh ta thở một tiếng thở phào nhẹ nhõm run rẩy khi nghe tin tốt.
The shuddering sound of thunder echoed through the valley.
Tiếng sấm vang vọng run rẩy xuyên qua thung lũng.
She felt a shuddering sense of dread as she entered the dark, abandoned house.
Cô cảm thấy một cảm giác kinh hoàng run rẩy khi cô bước vào ngôi nhà bỏ hoang tối tăm.
The shuddering ground beneath their feet signaled the approaching earthquake.
Đất rung chuyển dưới chân họ báo hiệu trận động đất sắp tới.
The shuddering impact of the news left her speechless.
Cú tác động rung chuyển của tin tức khiến cô ấy không nói nên lời.
He experienced a shuddering sensation of déjà vu when he walked into the familiar room.
Anh ta trải qua một cảm giác déjà vu run rẩy khi bước vào căn phòng quen thuộc.
he drew a deep, shuddering breath.
anh ta hít một hơi sâu, run rẩy.
she expelled a shuddering breath.
Cô ấy thở ra một hơi run rẩy.
He felt a shuddering chill run down his spine.
Cậu cảm thấy một cơn ớn lạnh run dọc sống lưng.
The shuddering roar of the engine filled the room.
Tiếng gầm của động cơ run rẩy đã lấp đầy căn phòng.
She let out a shuddering breath as she recounted the terrifying experience.
Cô ấy thở một hơi thở run rẩy khi cô ấy kể lại trải nghiệm kinh hoàng.
The shuddering impact of the earthquake could be felt for miles.
Cú tác động rung chuyển của trận động đất có thể cảm nhận được trong nhiều dặm.
He let out a shuddering sigh of relief when he heard the good news.
Anh ta thở một tiếng thở phào nhẹ nhõm run rẩy khi nghe tin tốt.
The shuddering sound of thunder echoed through the valley.
Tiếng sấm vang vọng run rẩy xuyên qua thung lũng.
She felt a shuddering sense of dread as she entered the dark, abandoned house.
Cô cảm thấy một cảm giác kinh hoàng run rẩy khi cô bước vào ngôi nhà bỏ hoang tối tăm.
The shuddering ground beneath their feet signaled the approaching earthquake.
Đất rung chuyển dưới chân họ báo hiệu trận động đất sắp tới.
The shuddering impact of the news left her speechless.
Cú tác động rung chuyển của tin tức khiến cô ấy không nói nên lời.
He experienced a shuddering sensation of déjà vu when he walked into the familiar room.
Anh ta trải qua một cảm giác déjà vu run rẩy khi bước vào căn phòng quen thuộc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay