shuffles off
đi khỏi
shuffles along
di chuyển chậm
shuffles in
đi vào
shuffles out
đi ra
shuffles around
di chuyển quanh
shuffles through
đi qua
shuffling feet
đi bằng chân
shuffled away
đi khỏi
shuffling along
di chuyển chậm
shuffles silently
đi im lặng
shuffles off
đi khỏi
shuffles along
di chuyển chậm
shuffles in
đi vào
shuffles out
đi ra
shuffles around
di chuyển quanh
shuffles through
đi qua
shuffling feet
đi bằng chân
shuffled away
đi khỏi
shuffling along
di chuyển chậm
shuffles silently
đi im lặng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay