shuffs

[Mỹ]/ʃʌfs/
[Anh]/ʃʌfs/

Dịch

n. (archaic) Giày cũ hoặc xấu xí; dép.

Cụm từ & Cách kết hợp

shuffles off

đi khỏi

shuffles along

di chuyển chậm

shuffles in

đi vào

shuffles out

đi ra

shuffles around

di chuyển quanh

shuffles through

đi qua

shuffling feet

đi bằng chân

shuffled away

đi khỏi

shuffling along

di chuyển chậm

shuffles silently

đi im lặng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay