| số nhiều | shutes |
close the shute
đóng máng trượt
open the shute
mở máng trượt
close the shute
đóng máng trượt
open the shute
mở máng trượt
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay