shuttings

[Mỹ]/ˈʃʌtɪŋz/
[Anh]/ˈʃʌtɪŋz/

Dịch

v. động từ hiện tại phân từ của shut; hành động đóng hoặc làm đóng một thứ gì đó, đặc biệt trong bối cảnh chính thức hoặc kỹ thuật
n. dạng số nhiều chỉ nhiều trường hợp đóng hoặc tắt hệ thống

Cụm từ & Cách kết hợp

door shutting

Việt Nam dịch thuật

window shutting

Việt Nam dịch thuật

shutting off

Việt Nam dịch thuật

shutting out

Việt Nam dịch thuật

mouth shutting

Việt Nam dịch thuật

gate shutting

Việt Nam dịch thuật

shutting time

Việt Nam dịch thuật

keep shutting

Việt Nam dịch thuật

Câu ví dụ

the factory experienced multiple shuttings last month due to power outages.

Nhà máy đã trải qua nhiều lần ngắt kết nối vào tháng trước do mất điện.

emergency shuttings of the system occur when temperatures exceed safe limits.

Các lần ngắt kết nối khẩn cấp của hệ thống xảy ra khi nhiệt độ vượt quá giới hạn an toàn.

the repeated shuttings of the elevator frustrated the building residents.

Các lần ngắt kết nối lặp đi lặp lại của thang máy khiến cư dân trong tòa nhà cảm thấy bực bội.

sudden shuttings of the internet connection disrupted our work.

Các lần ngắt kết nối internet đột ngột đã làm gián đoạn công việc của chúng tôi.

the power company announced scheduled shuttings for maintenance.

Công ty điện lực đã thông báo các lần ngắt kết nối có kế hoạch để bảo trì.

emergency shuttings protocols were activated immediately.

Các quy trình ngắt kết nối khẩn cấp đã được kích hoạt ngay lập tức.

frequent shuttings of the air conditioning unit indicated a mechanical problem.

Các lần ngắt kết nối thường xuyên của đơn vị điều hòa không khí cho thấy có vấn đề cơ khí.

the government ordered temporary shuttings of all non-essential businesses.

Chính phủ đã ra lệnh tạm thời ngắt kết nối tất cả các doanh nghiệp không cần thiết.

unexpected shuttings of the water supply affected the entire neighborhood.

Các lần ngắt kết nối bất ngờ của nguồn nước đã ảnh hưởng đến toàn bộ khu vực dân cư.

safety regulations require automatic shuttings when sensors detect hazards.

Các quy định an toàn yêu cầu ngắt kết nối tự động khi cảm biến phát hiện nguy hiểm.

the frequent shuttings of the subway system caused major commuting delays.

Các lần ngắt kết nối thường xuyên của hệ thống tàu điện ngầm đã gây ra sự chậm trễ nghiêm trọng trong việc di chuyển.

winter storms caused multiple shuttings of major highways across the region.

Các cơn bão mùa đông đã gây ra nhiều lần ngắt kết nối trên các tuyến đường cao tốc chính ở khắp khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay