shuttlecocks

[Mỹ]/ˈʃʌtəlkɒks/
[Anh]/ˈʃʌtəlkɑːks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đạn có lông được sử dụng trong cầu lông

Cụm từ & Cách kết hợp

play shuttlecocks

chơi cầu lông

buy shuttlecocks

mua cầu lông

store shuttlecocks

lưu trữ cầu lông

choose shuttlecocks

chọn cầu lông

test shuttlecocks

kiểm tra cầu lông

collect shuttlecocks

thu thập cầu lông

drop shuttlecocks

hất cầu lông

throw shuttlecocks

ném cầu lông

find shuttlecocks

tìm cầu lông

repair shuttlecocks

sửa chữa cầu lông

Câu ví dụ

we need to buy some shuttlecocks for the badminton game.

Chúng tôi cần mua một số cầu lông cho trận đấu cầu lông.

he can hit the shuttlecocks with great precision.

Anh ấy có thể đánh cầu lông với độ chính xác cao.

shuttlecocks come in different speeds for various skill levels.

Cầu lông có nhiều tốc độ khác nhau cho các trình độ kỹ năng khác nhau.

she enjoys practicing her serves with new shuttlecocks.

Cô ấy thích tập luyện các cú giao bóng của mình với cầu lông mới.

we often play badminton and go through a lot of shuttlecocks.

Chúng tôi thường chơi cầu lông và sử dụng rất nhiều cầu lông.

make sure to store the shuttlecocks in a cool place.

Hãy chắc chắn bảo quản cầu lông ở nơi thoáng mát.

during the match, the shuttlecocks flew back and forth.

Trong trận đấu, cầu lông bay qua lại.

choosing the right shuttlecocks can improve your game.

Việc lựa chọn đúng cầu lông có thể cải thiện trình độ của bạn.

he bought a set of colorful shuttlecocks for practice.

Anh ấy đã mua một bộ cầu lông nhiều màu sắc để luyện tập.

shuttlecocks are essential for playing badminton effectively.

Cầu lông là điều cần thiết để chơi cầu lông một cách hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay