sialolithiasis

[Mỹ]/ˌsaɪ.ə.ləʊ.lɪˈθaɪ.əs/
[Anh]/ˌsaɪ.ə.ləˈθaɪ.əs/

Dịch

n.bệnh sỏi nước bọt

Cụm từ & Cách kết hợp

sialolithiasis treatment

điều trị sỏi tuyến nước bọt

sialolithiasis symptoms

triệu chứng sỏi tuyến nước bọt

sialolithiasis diagnosis

chẩn đoán sỏi tuyến nước bọt

sialolithiasis management

quản lý sỏi tuyến nước bọt

sialolithiasis prevention

phòng ngừa sỏi tuyến nước bọt

sialolithiasis surgery

phẫu thuật sỏi tuyến nước bọt

sialolithiasis causes

nguyên nhân sỏi tuyến nước bọt

sialolithiasis risk

nguy cơ sỏi tuyến nước bọt

sialolithiasis pain

đau do sỏi tuyến nước bọt

sialolithiasis complications

biến chứng của sỏi tuyến nước bọt

Câu ví dụ

patients with sialolithiasis often experience pain and swelling.

Bệnh nhân bị sỏi tuyến nước bọt thường xuyên trải qua tình trạng đau và sưng.

sialolithiasis can lead to infections in the salivary glands.

Sỏi tuyến nước bọt có thể dẫn đến nhiễm trùng ở các tuyến nước bọt.

diagnosis of sialolithiasis typically involves imaging tests.

Việc chẩn đoán sỏi tuyến nước bọt thường bao gồm các xét nghiệm hình ảnh.

treatment options for sialolithiasis include hydration and massage.

Các lựa chọn điều trị cho sỏi tuyến nước bọt bao gồm việc bù nước và xoa bóp.

some patients may require surgery to remove sialolithiasis.

Một số bệnh nhân có thể cần phẫu thuật để loại bỏ sỏi tuyến nước bọt.

common symptoms of sialolithiasis are dry mouth and difficulty swallowing.

Các triệu chứng thường gặp của sỏi tuyến nước bọt là khô miệng và khó nuốt.

maintaining good oral hygiene may help prevent sialolithiasis.

Việc duy trì vệ sinh răng miệng tốt có thể giúp ngăn ngừa sỏi tuyến nước bọt.

sialolithiasis can occur in one or multiple salivary glands.

Sỏi tuyến nước bọt có thể xảy ra ở một hoặc nhiều tuyến nước bọt.

chronic dehydration is a risk factor for sialolithiasis.

Mất nước mãn tính là một yếu tố nguy cơ gây ra sỏi tuyến nước bọt.

understanding sialolithiasis can help patients manage their symptoms.

Hiểu về sỏi tuyến nước bọt có thể giúp bệnh nhân kiểm soát các triệu chứng của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay