sials

[Mỹ]/ˈsaɪəlz/
[Anh]/ˈsaɪəlz/

Dịch

n. vành đai hoặc lớp silica-alumina; (Sial) một tên cá nhân; (Pakistani) Sial

Cụm từ & Cách kết hợp

sials test

kiểm tra sials

sials analysis

phân tích sials

sials results

kết quả sials

sials data

dữ liệu sials

sials method

phương pháp sials

sials protocol

giao thức sials

sials report

báo cáo sials

sials procedure

thủ tục sials

sials findings

những phát hiện của sials

sials evaluation

đánh giá sials

Câu ví dụ

she has sials for organizing events.

Cô ấy có những tài năng để tổ chức các sự kiện.

his sials in negotiation helped close the deal.

Những tài năng của anh ấy trong đàm phán đã giúp hoàn tất giao dịch.

they recognized her sials in leadership.

Họ công nhận tài năng lãnh đạo của cô ấy.

her artistic sials are evident in her paintings.

Những tài năng nghệ thuật của cô ấy thể hiện rõ trong các bức tranh của cô ấy.

he developed his sials through practice and dedication.

Anh ấy đã phát triển những tài năng của mình thông qua luyện tập và sự cống hiến.

her sials in communication are impressive.

Những tài năng giao tiếp của cô ấy thật ấn tượng.

he has sials that make him a great teacher.

Anh ấy có những tài năng khiến anh ấy trở thành một giáo viên tuyệt vời.

they praised her sials in problem-solving.

Họ ca ngợi tài năng giải quyết vấn đề của cô ấy.

his sials in writing have won him several awards.

Những tài năng viết lách của anh ấy đã giúp anh ấy giành được nhiều giải thưởng.

she is known for her sials in public speaking.

Cô ấy nổi tiếng với tài năng diễn thuyết trước công chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay