| số nhiều | sians |
feeling sian
cảm giác thấy mệt mỏi
I'm so sian
Tôi thấy mệt mỏi quá
sian of this
thấy mệt mỏi với điều này
sian with work
thấy mệt mỏi với công việc
sian and tired
thấy mệt mỏi và mệt
Um Sian, have you had your breakfast today?
Um Sian, bạn đã ăn sáng chưa hôm nay?
Nguồn: BBC Authentic EnglishYeah, I 'went crazy' three times last night when England scored against Sian's team — Wales.
Yeah, tôi 'đã phát điên' ba lần vào đêm qua khi đội tuyển Anh ghi bàn vào lưới đội của Sian - xứ Wales.
Nguồn: Learn English by following hot topics.Sian, your water bottle is in reach - you can reach it. It's close to you.
Sian, chai nước của bạn trong tầm với - bạn có thể với tới. Nó ở gần bạn.
Nguồn: BBC Learning English News Reviewfeeling sian
cảm giác thấy mệt mỏi
I'm so sian
Tôi thấy mệt mỏi quá
sian of this
thấy mệt mỏi với điều này
sian with work
thấy mệt mỏi với công việc
sian and tired
thấy mệt mỏi và mệt
Um Sian, have you had your breakfast today?
Um Sian, bạn đã ăn sáng chưa hôm nay?
Nguồn: BBC Authentic EnglishYeah, I 'went crazy' three times last night when England scored against Sian's team — Wales.
Yeah, tôi 'đã phát điên' ba lần vào đêm qua khi đội tuyển Anh ghi bàn vào lưới đội của Sian - xứ Wales.
Nguồn: Learn English by following hot topics.Sian, your water bottle is in reach - you can reach it. It's close to you.
Sian, chai nước của bạn trong tầm với - bạn có thể với tới. Nó ở gần bạn.
Nguồn: BBC Learning English News ReviewKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay