sicilian

[Mỹ]/si'siljən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Sicily
n. một người từ Sicily
Các dạng của từ
số nhiềusicilians

Cụm từ & Cách kết hợp

Sicilian cuisine

ẩm thực Sicily

Sicilian culture

văn hóa Sicily

Sicilian tradition

truyền thống Sicily

Câu ví dụ

Sicilian cuisine is known for its rich flavors and use of fresh ingredients.

Ẩm thực Sicily nổi tiếng với hương vị đậm đà và sử dụng nguyên liệu tươi ngon.

The Sicilian Mafia has a long history of criminal activities.

Mafia Sicily có một lịch sử lâu dài về các hoạt động tội phạm.

I bought a Sicilian lemon at the market today.

Hôm nay tôi đã mua một quả chanh Sicily ở chợ.

She wore a beautiful Sicilian lace dress to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy ren Sicily đẹp tuyệt vời đến bữa tiệc.

The Sicilian coastline offers stunning views of the Mediterranean Sea.

Bờ biển Sicily mang đến những tầm nhìn ngoạn mục ra Biển Địa Trung Hải.

My friend is learning Sicilian dialect to better communicate with his relatives.

Bạn của tôi đang học phương ngữ Sicily để giao tiếp tốt hơn với người thân của mình.

The Sicilian sunsets are breathtakingly beautiful.

Những hoàng hôn ở Sicily đẹp đến mức không thể tả.

The Sicilian volcano, Mount Etna, is one of the most active in Europe.

Ngọn núi lửa Sicily, Mount Etna, là một trong những ngọn núi lửa hoạt động nhiều nhất ở châu Âu.

She learned to make Sicilian cannoli from her grandmother.

Cô ấy đã học cách làm cannoli Sicily từ bà của mình.

The Sicilian culture is a blend of various influences from different civilizations.

Văn hóa Sicily là sự pha trộn của nhiều ảnh hưởng từ các nền văn minh khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay