sickbeds are empty
giường bệnh trống
lying on sickbeds
nằm trên giường bệnh
sickbeds in hospitals
giường bệnh trong bệnh viện
occupied sickbeds count
số giường bệnh đang sử dụng
sickbeds for patients
giường bệnh cho bệnh nhân
available sickbeds list
danh sách giường bệnh còn trống
sickbeds and care
giường bệnh và chăm sóc
sickbeds during pandemic
giường bệnh trong đại dịch
sickbeds for recovery
giường bệnh để hồi phục
sickbeds in clinics
giường bệnh trong phòng khám
many patients spend months on sickbeds recovering from surgery.
nhiều bệnh nhân dành nhiều tháng trên giường bệnh để hồi phục sau phẫu thuật.
the sickbeds in the hospital were filled with people fighting illness.
các giường bệnh trong bệnh viện ngập tràn những người đang chống chọi với bệnh tật.
he often visited his friend on the sickbed to offer support.
anh ấy thường đến thăm bạn của mình trên giường bệnh để động viên.
they set up a charity to provide sickbeds for the needy.
họ thành lập một tổ từ thiện để cung cấp giường bệnh cho những người có hoàn cảnh khó khăn.
she spent her days on sickbeds, dreaming of better health.
cô ấy dành những ngày trên giường bệnh, mơ về sức khỏe tốt hơn.
the hospital was equipped with modern sickbeds for patient comfort.
bệnh viện được trang bị những chiếc giường bệnh hiện đại để tạo sự thoải mái cho bệnh nhân.
doctors frequently check on patients lying on their sickbeds.
các bác sĩ thường xuyên kiểm tra sức khỏe của bệnh nhân đang nằm trên giường bệnh.
families often gather around sickbeds to provide emotional support.
gia đình thường tụ tập xung quanh giường bệnh để động viên tinh thần.
during the outbreak, many sickbeds were occupied by patients.
trong đợt bùng phát dịch, nhiều giường bệnh đã bị chiếm dụng bởi bệnh nhân.
it was a difficult time for those confined to their sickbeds.
đó là một thời điểm khó khăn đối với những người bị mắc kẹt trên giường bệnh.
sickbeds are empty
giường bệnh trống
lying on sickbeds
nằm trên giường bệnh
sickbeds in hospitals
giường bệnh trong bệnh viện
occupied sickbeds count
số giường bệnh đang sử dụng
sickbeds for patients
giường bệnh cho bệnh nhân
available sickbeds list
danh sách giường bệnh còn trống
sickbeds and care
giường bệnh và chăm sóc
sickbeds during pandemic
giường bệnh trong đại dịch
sickbeds for recovery
giường bệnh để hồi phục
sickbeds in clinics
giường bệnh trong phòng khám
many patients spend months on sickbeds recovering from surgery.
nhiều bệnh nhân dành nhiều tháng trên giường bệnh để hồi phục sau phẫu thuật.
the sickbeds in the hospital were filled with people fighting illness.
các giường bệnh trong bệnh viện ngập tràn những người đang chống chọi với bệnh tật.
he often visited his friend on the sickbed to offer support.
anh ấy thường đến thăm bạn của mình trên giường bệnh để động viên.
they set up a charity to provide sickbeds for the needy.
họ thành lập một tổ từ thiện để cung cấp giường bệnh cho những người có hoàn cảnh khó khăn.
she spent her days on sickbeds, dreaming of better health.
cô ấy dành những ngày trên giường bệnh, mơ về sức khỏe tốt hơn.
the hospital was equipped with modern sickbeds for patient comfort.
bệnh viện được trang bị những chiếc giường bệnh hiện đại để tạo sự thoải mái cho bệnh nhân.
doctors frequently check on patients lying on their sickbeds.
các bác sĩ thường xuyên kiểm tra sức khỏe của bệnh nhân đang nằm trên giường bệnh.
families often gather around sickbeds to provide emotional support.
gia đình thường tụ tập xung quanh giường bệnh để động viên tinh thần.
during the outbreak, many sickbeds were occupied by patients.
trong đợt bùng phát dịch, nhiều giường bệnh đã bị chiếm dụng bởi bệnh nhân.
it was a difficult time for those confined to their sickbeds.
đó là một thời điểm khó khăn đối với những người bị mắc kẹt trên giường bệnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay