sics

[Mỹ]/sɪk/
[Anh]/sɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Lực lượng Tình báo An ninh Mạch tích hợp Bán dẫn

Cụm từ & Cách kết hợp

sick burn

phá hủy

sic transit gloria

vinh quang chóng tị

sic semper tyrannis

vậy thì với bọn bạo chúa

sic erat scriptum

thế là đã được viết

sic parvis magna

từ những điều nhỏ bé, những điều lớn lao

sic transit

vậy thì

Câu ví dụ

The document was full of errors, so the editor wrote 'sic' next to each mistake.

Tài liệu chứa đầy lỗi, vì vậy biên tập viên đã viết 'sic' bên cạnh mỗi lỗi.

The teacher marked the student's incorrect spelling with 'sic' to indicate the mistake.

Giáo viên đánh dấu lỗi chính tả của học sinh bằng 'sic' để chỉ ra lỗi.

The journalist included the original quote with all its mistakes, followed by 'sic' to show it was not their error.

Nhà báo đưa trích dẫn gốc với tất cả các lỗi của nó, sau đó là 'sic' để cho thấy đó không phải là lỗi của họ.

The email contained several typos, and the sender added 'sic' to acknowledge the errors.

Email chứa một số lỗi đánh máy, và người gửi đã thêm 'sic' để thừa nhận những lỗi đó.

The ancient text was difficult to decipher, with 'sic' appearing frequently next to uncertain translations.

Nghiên cứu cổ khó giải mã, với 'sic' xuất hiện thường xuyên bên cạnh các bản dịch không chắc chắn.

The professor pointed out the mistakes in the student's paper by writing 'sic' next to each error.

Giáo sư chỉ ra những lỗi trong bài viết của sinh viên bằng cách viết 'sic' bên cạnh mỗi lỗi.

The official statement had errors in grammar, so 'sic' was used to indicate that the mistakes were in the original text.

Tuyên bố chính thức có lỗi ngữ pháp, vì vậy 'sic' được sử dụng để chỉ ra rằng những lỗi đó nằm trong văn bản gốc.

The book was a first edition, with 'sic' printed in brackets next to any errors from the original printing.

Cuốn sách là bản xuất bản đầu tiên, với 'sic' được in trong ngoặc vuông bên cạnh bất kỳ lỗi nào từ bản in gốc.

The website disclaimer included 'sic' to acknowledge any potential errors in the information provided.

Tuyên bố từ chối trách nhiệm của trang web bao gồm 'sic' để thừa nhận bất kỳ lỗi tiềm ẩn nào trong thông tin được cung cấp.

The handwritten note had 'sic' written in the margin to indicate that the author was aware of the spelling mistake.

Mẩu ghi chú viết tay có 'sic' được viết ở lề để cho biết tác giả đã nhận thức được lỗi chính tả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay