sick burn
phá hủy
sic transit gloria
vinh quang chóng tị
sic semper tyrannis
vậy thì với bọn bạo chúa
sic erat scriptum
thế là đã được viết
sic parvis magna
từ những điều nhỏ bé, những điều lớn lao
sic transit
vậy thì
The document was full of errors, so the editor wrote 'sic' next to each mistake.
Tài liệu chứa đầy lỗi, vì vậy biên tập viên đã viết 'sic' bên cạnh mỗi lỗi.
The teacher marked the student's incorrect spelling with 'sic' to indicate the mistake.
Giáo viên đánh dấu lỗi chính tả của học sinh bằng 'sic' để chỉ ra lỗi.
The journalist included the original quote with all its mistakes, followed by 'sic' to show it was not their error.
Nhà báo đưa trích dẫn gốc với tất cả các lỗi của nó, sau đó là 'sic' để cho thấy đó không phải là lỗi của họ.
The email contained several typos, and the sender added 'sic' to acknowledge the errors.
Email chứa một số lỗi đánh máy, và người gửi đã thêm 'sic' để thừa nhận những lỗi đó.
The ancient text was difficult to decipher, with 'sic' appearing frequently next to uncertain translations.
Nghiên cứu cổ khó giải mã, với 'sic' xuất hiện thường xuyên bên cạnh các bản dịch không chắc chắn.
The professor pointed out the mistakes in the student's paper by writing 'sic' next to each error.
Giáo sư chỉ ra những lỗi trong bài viết của sinh viên bằng cách viết 'sic' bên cạnh mỗi lỗi.
The official statement had errors in grammar, so 'sic' was used to indicate that the mistakes were in the original text.
Tuyên bố chính thức có lỗi ngữ pháp, vì vậy 'sic' được sử dụng để chỉ ra rằng những lỗi đó nằm trong văn bản gốc.
The book was a first edition, with 'sic' printed in brackets next to any errors from the original printing.
Cuốn sách là bản xuất bản đầu tiên, với 'sic' được in trong ngoặc vuông bên cạnh bất kỳ lỗi nào từ bản in gốc.
The website disclaimer included 'sic' to acknowledge any potential errors in the information provided.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm của trang web bao gồm 'sic' để thừa nhận bất kỳ lỗi tiềm ẩn nào trong thông tin được cung cấp.
The handwritten note had 'sic' written in the margin to indicate that the author was aware of the spelling mistake.
Mẩu ghi chú viết tay có 'sic' được viết ở lề để cho biết tác giả đã nhận thức được lỗi chính tả.
sick burn
phá hủy
sic transit gloria
vinh quang chóng tị
sic semper tyrannis
vậy thì với bọn bạo chúa
sic erat scriptum
thế là đã được viết
sic parvis magna
từ những điều nhỏ bé, những điều lớn lao
sic transit
vậy thì
The document was full of errors, so the editor wrote 'sic' next to each mistake.
Tài liệu chứa đầy lỗi, vì vậy biên tập viên đã viết 'sic' bên cạnh mỗi lỗi.
The teacher marked the student's incorrect spelling with 'sic' to indicate the mistake.
Giáo viên đánh dấu lỗi chính tả của học sinh bằng 'sic' để chỉ ra lỗi.
The journalist included the original quote with all its mistakes, followed by 'sic' to show it was not their error.
Nhà báo đưa trích dẫn gốc với tất cả các lỗi của nó, sau đó là 'sic' để cho thấy đó không phải là lỗi của họ.
The email contained several typos, and the sender added 'sic' to acknowledge the errors.
Email chứa một số lỗi đánh máy, và người gửi đã thêm 'sic' để thừa nhận những lỗi đó.
The ancient text was difficult to decipher, with 'sic' appearing frequently next to uncertain translations.
Nghiên cứu cổ khó giải mã, với 'sic' xuất hiện thường xuyên bên cạnh các bản dịch không chắc chắn.
The professor pointed out the mistakes in the student's paper by writing 'sic' next to each error.
Giáo sư chỉ ra những lỗi trong bài viết của sinh viên bằng cách viết 'sic' bên cạnh mỗi lỗi.
The official statement had errors in grammar, so 'sic' was used to indicate that the mistakes were in the original text.
Tuyên bố chính thức có lỗi ngữ pháp, vì vậy 'sic' được sử dụng để chỉ ra rằng những lỗi đó nằm trong văn bản gốc.
The book was a first edition, with 'sic' printed in brackets next to any errors from the original printing.
Cuốn sách là bản xuất bản đầu tiên, với 'sic' được in trong ngoặc vuông bên cạnh bất kỳ lỗi nào từ bản in gốc.
The website disclaimer included 'sic' to acknowledge any potential errors in the information provided.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm của trang web bao gồm 'sic' để thừa nhận bất kỳ lỗi tiềm ẩn nào trong thông tin được cung cấp.
The handwritten note had 'sic' written in the margin to indicate that the author was aware of the spelling mistake.
Mẩu ghi chú viết tay có 'sic' được viết ở lề để cho biết tác giả đã nhận thức được lỗi chính tả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay