long sideburns
râu mép dài
trim sideburns
tỉa râu mép
thick sideburns
râu mép dày
shave sideburns
cạo râu mép
style sideburns
kiểu râu mép
fade sideburns
tạo kiểu râu mép nhạt
sideburns length
độ dài râu mép
define sideburns
xác định râu mép
grow sideburns
mọc râu mép
remove sideburns
loại bỏ râu mép
he decided to grow his sideburns longer.
anh ấy quyết định để râu mép dài hơn.
her sideburns were styled to match her haircut.
râu mép của cô ấy được tạo kiểu để phù hợp với kiểu tóc của cô ấy.
many men prefer to trim their sideburns regularly.
nhiều người đàn ông thích cắt tỉa râu mép của họ thường xuyên.
he often dyes his sideburns to match his beard.
anh ấy thường xuyên nhuộm râu mép để phù hợp với râu của mình.
sideburns can enhance a man's facial features.
râu mép có thể làm tăng thêm nét đẹp trên khuôn mặt của một người đàn ông.
he styled his sideburns in a retro fashion.
anh ấy tạo kiểu râu mép theo phong cách retro.
some cultures have specific styles for sideburns.
một số nền văn hóa có những phong cách cụ thể cho râu mép.
he was complimented on his well-groomed sideburns.
anh ấy được khen ngợi về râu mép được chải chuốt kỹ lưỡng của mình.
she prefers men with thick sideburns.
cô ấy thích những người đàn ông có râu mép dày.
he uses a special trimmer for his sideburns.
anh ấy sử dụng một bộ dụng cụ cắt tỉa đặc biệt cho râu mép của mình.
long sideburns
râu mép dài
trim sideburns
tỉa râu mép
thick sideburns
râu mép dày
shave sideburns
cạo râu mép
style sideburns
kiểu râu mép
fade sideburns
tạo kiểu râu mép nhạt
sideburns length
độ dài râu mép
define sideburns
xác định râu mép
grow sideburns
mọc râu mép
remove sideburns
loại bỏ râu mép
he decided to grow his sideburns longer.
anh ấy quyết định để râu mép dài hơn.
her sideburns were styled to match her haircut.
râu mép của cô ấy được tạo kiểu để phù hợp với kiểu tóc của cô ấy.
many men prefer to trim their sideburns regularly.
nhiều người đàn ông thích cắt tỉa râu mép của họ thường xuyên.
he often dyes his sideburns to match his beard.
anh ấy thường xuyên nhuộm râu mép để phù hợp với râu của mình.
sideburns can enhance a man's facial features.
râu mép có thể làm tăng thêm nét đẹp trên khuôn mặt của một người đàn ông.
he styled his sideburns in a retro fashion.
anh ấy tạo kiểu râu mép theo phong cách retro.
some cultures have specific styles for sideburns.
một số nền văn hóa có những phong cách cụ thể cho râu mép.
he was complimented on his well-groomed sideburns.
anh ấy được khen ngợi về râu mép được chải chuốt kỹ lưỡng của mình.
she prefers men with thick sideburns.
cô ấy thích những người đàn ông có râu mép dày.
he uses a special trimmer for his sideburns.
anh ấy sử dụng một bộ dụng cụ cắt tỉa đặc biệt cho râu mép của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay