sidecuts

[Mỹ]/ˈsaɪdkʌts/
[Anh]/ˈsaɪdkʌts/

Dịch

n. phương pháp cắt cạnh; kỹ thuật cắt cạnh trong bối cảnh mạng hoặc sản xuất

Cụm từ & Cách kết hợp

sidecut hair

Tóc xén bên

short sidecuts

Xén ngắn bên

long sidecuts

Xén dài bên

sidecut design

Thiết kế xén bên

deep sidecuts

Xén sâu bên

sidecut snowboard

Lướt tuyết xén bên

sidecut pattern

Mẫu xén bên

sidecut technique

Kỹ thuật xén bên

sidecut style

Phong cách xén bên

shaved sidecuts

Xén cạo bên

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay