sidelights on
ánh sáng phụ
sidelights provide
ánh sáng phụ cung cấp
sidelights illuminate
ánh sáng phụ chiếu sáng
sidelights reveal
ánh sáng phụ tiết lộ
sidelights enhance
ánh sáng phụ tăng cường
sidelights feature
ánh sáng phụ có đặc điểm
sidelights add
ánh sáng phụ thêm vào
sidelights highlight
ánh sáng phụ làm nổi bật
sidelights assist
ánh sáng phụ hỗ trợ
sidelights create
ánh sáng phụ tạo ra
the sidelights of the car illuminated the road ahead.
Đèn phụ của chiếc xe ô tô chiếu sáng đường phía trước.
we installed sidelights to enhance the entrance's visibility.
Chúng tôi đã lắp đặt đèn phụ để tăng khả năng hiển thị của lối vào.
she noticed the sidelights were flickering during the storm.
Cô ấy nhận thấy đèn phụ đang nhấp nháy trong cơn bão.
the sidelights on the building added a modern touch.
Đèn phụ trên tòa nhà mang lại nét hiện đại.
he adjusted the sidelights to improve his driving vision.
Anh ấy điều chỉnh đèn phụ để cải thiện tầm nhìn khi lái xe.
the sidelights provided just enough illumination for our walk.
Đèn phụ cung cấp đủ ánh sáng cho buổi đi bộ của chúng tôi.
she used sidelights to create a warm atmosphere in the room.
Cô ấy sử dụng đèn phụ để tạo ra một không khí ấm áp trong phòng.
the sidelights of the vehicle are essential for safety.
Đèn phụ của xe là cần thiết cho sự an toàn.
they decided to install new sidelights for better aesthetics.
Họ quyết định lắp đặt đèn phụ mới để có tính thẩm mỹ tốt hơn.
during the evening, the sidelights cast soft shadows on the pavement.
Trong buổi tối, đèn phụ tạo ra những bóng tối mềm mại trên vỉa hè.
sidelights on
ánh sáng phụ
sidelights provide
ánh sáng phụ cung cấp
sidelights illuminate
ánh sáng phụ chiếu sáng
sidelights reveal
ánh sáng phụ tiết lộ
sidelights enhance
ánh sáng phụ tăng cường
sidelights feature
ánh sáng phụ có đặc điểm
sidelights add
ánh sáng phụ thêm vào
sidelights highlight
ánh sáng phụ làm nổi bật
sidelights assist
ánh sáng phụ hỗ trợ
sidelights create
ánh sáng phụ tạo ra
the sidelights of the car illuminated the road ahead.
Đèn phụ của chiếc xe ô tô chiếu sáng đường phía trước.
we installed sidelights to enhance the entrance's visibility.
Chúng tôi đã lắp đặt đèn phụ để tăng khả năng hiển thị của lối vào.
she noticed the sidelights were flickering during the storm.
Cô ấy nhận thấy đèn phụ đang nhấp nháy trong cơn bão.
the sidelights on the building added a modern touch.
Đèn phụ trên tòa nhà mang lại nét hiện đại.
he adjusted the sidelights to improve his driving vision.
Anh ấy điều chỉnh đèn phụ để cải thiện tầm nhìn khi lái xe.
the sidelights provided just enough illumination for our walk.
Đèn phụ cung cấp đủ ánh sáng cho buổi đi bộ của chúng tôi.
she used sidelights to create a warm atmosphere in the room.
Cô ấy sử dụng đèn phụ để tạo ra một không khí ấm áp trong phòng.
the sidelights of the vehicle are essential for safety.
Đèn phụ của xe là cần thiết cho sự an toàn.
they decided to install new sidelights for better aesthetics.
Họ quyết định lắp đặt đèn phụ mới để có tính thẩm mỹ tốt hơn.
during the evening, the sidelights cast soft shadows on the pavement.
Trong buổi tối, đèn phụ tạo ra những bóng tối mềm mại trên vỉa hè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay