sideliners

[Mỹ]/ˈsaɪdˌlaɪnəz/
[Anh]/ˈsaɪdˌlaɪnərz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the sideliners

sideliners only

no sideliners

sideliners watching

sideliners remain

for sideliners

sideliners stay

quiet sideliners

sideliners outside

becoming sideliners

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay