| số nhiều | sidemen |
sideman role
vai trò người hỗ trợ
sideman duties
nhiệm vụ của người hỗ trợ
sideman support
sự hỗ trợ của người hỗ trợ
sideman position
vị trí của người hỗ trợ
sideman job
công việc của người hỗ trợ
sideman performance
hiệu suất của người hỗ trợ
sideman band
ban nhạc hỗ trợ
sideman musician
nhà soạn nhạc hỗ trợ
sideman collaboration
sự hợp tác của người hỗ trợ
sideman experience
kinh nghiệm của người hỗ trợ
he always wanted to be a sideman in a famous band.
anh ấy luôn muốn trở thành một nhạc sĩ hỗ trợ trong một ban nhạc nổi tiếng.
the sideman played a crucial role in the performance.
nhạc sĩ hỗ trợ đã đóng một vai trò quan trọng trong buổi biểu diễn.
as a sideman, he supported the lead singer during the tour.
với vai trò là nhạc sĩ hỗ trợ, anh ấy đã hỗ trợ ca sĩ chính trong suốt chuyến lưu diễn.
many musicians start their careers as sidemen.
nhiều nhạc sĩ bắt đầu sự nghiệp của họ với vai trò là nhạc sĩ hỗ trợ.
the sideman's improvisation added depth to the song.
phần ứng tấu của nhạc sĩ hỗ trợ đã thêm chiều sâu vào bài hát.
he was known as the best sideman in the jazz scene.
anh ấy được biết đến như là nhạc sĩ hỗ trợ giỏi nhất trong giới nhạc jazz.
she hired a talented sideman for her concert.
cô ấy đã thuê một nhạc sĩ hỗ trợ tài năng cho buổi hòa nhạc của cô.
the sideman contributed significantly to the album's success.
nhạc sĩ hỗ trợ đã đóng góp đáng kể vào thành công của album.
he prefers being a sideman rather than a solo artist.
anh ấy thích trở thành nhạc sĩ hỗ trợ hơn là một nghệ sĩ độc lập.
working as a sideman can be very rewarding.
làm việc với vai trò là nhạc sĩ hỗ trợ có thể rất đáng rewarding.
sideman role
vai trò người hỗ trợ
sideman duties
nhiệm vụ của người hỗ trợ
sideman support
sự hỗ trợ của người hỗ trợ
sideman position
vị trí của người hỗ trợ
sideman job
công việc của người hỗ trợ
sideman performance
hiệu suất của người hỗ trợ
sideman band
ban nhạc hỗ trợ
sideman musician
nhà soạn nhạc hỗ trợ
sideman collaboration
sự hợp tác của người hỗ trợ
sideman experience
kinh nghiệm của người hỗ trợ
he always wanted to be a sideman in a famous band.
anh ấy luôn muốn trở thành một nhạc sĩ hỗ trợ trong một ban nhạc nổi tiếng.
the sideman played a crucial role in the performance.
nhạc sĩ hỗ trợ đã đóng một vai trò quan trọng trong buổi biểu diễn.
as a sideman, he supported the lead singer during the tour.
với vai trò là nhạc sĩ hỗ trợ, anh ấy đã hỗ trợ ca sĩ chính trong suốt chuyến lưu diễn.
many musicians start their careers as sidemen.
nhiều nhạc sĩ bắt đầu sự nghiệp của họ với vai trò là nhạc sĩ hỗ trợ.
the sideman's improvisation added depth to the song.
phần ứng tấu của nhạc sĩ hỗ trợ đã thêm chiều sâu vào bài hát.
he was known as the best sideman in the jazz scene.
anh ấy được biết đến như là nhạc sĩ hỗ trợ giỏi nhất trong giới nhạc jazz.
she hired a talented sideman for her concert.
cô ấy đã thuê một nhạc sĩ hỗ trợ tài năng cho buổi hòa nhạc của cô.
the sideman contributed significantly to the album's success.
nhạc sĩ hỗ trợ đã đóng góp đáng kể vào thành công của album.
he prefers being a sideman rather than a solo artist.
anh ấy thích trở thành nhạc sĩ hỗ trợ hơn là một nghệ sĩ độc lập.
working as a sideman can be very rewarding.
làm việc với vai trò là nhạc sĩ hỗ trợ có thể rất đáng rewarding.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay