sidewalks

[Mỹ]/ˈsaɪd.wɔːks/
[Anh]/ˈsaɪd.wɑːks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của sidewalk, một con đường dành cho người đi bộ

Cụm từ & Cách kết hợp

clean sidewalks

đường đi bộ sạch sẽ

crowded sidewalks

đường đi bộ đông đúc

wide sidewalks

đường đi bộ rộng

paved sidewalks

đường đi bộ lát bằng gạch

broken sidewalks

đường đi bộ bị hỏng

sidewalks safety

an toàn đường đi bộ

sidewalks repairs

sửa chữa đường đi bộ

sidewalks maintenance

bảo trì đường đi bộ

sidewalks accessibility

khả năng tiếp cận đường đi bộ

sidewalks design

thiết kế đường đi bộ

Câu ví dụ

children often play on the sidewalks.

Trẻ em thường chơi đùa trên vỉa hè.

sidewalks should be kept clear of obstacles.

Vỉa hè nên được giữ sạch sẽ không có chướng ngại vật.

people enjoy walking their dogs on the sidewalks.

Mọi người thích dắt chó đi dạo trên vỉa hè.

sidewalks are important for pedestrian safety.

Vỉa hè rất quan trọng cho sự an toàn của người đi bộ.

many cities are improving their sidewalks.

Nhiều thành phố đang cải thiện vỉa hè của họ.

sidewalks can become slippery when wet.

Vỉa hè có thể trở nên trơn trượt khi ướt.

there are benches along the sidewalks for resting.

Có những băng ghế dài vỉa hè để nghỉ ngơi.

street vendors often set up near the sidewalks.

Các người bán hàng rong thường bày hàng gần vỉa hè.

it's important to watch for cyclists on the sidewalks.

Điều quan trọng là phải để ý đến những người đi xe đạp trên vỉa hè.

sidewalks can enhance the beauty of a neighborhood.

Vỉa hè có thể làm tăng thêm vẻ đẹp của một khu phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay