clean sidewalks
đường đi bộ sạch sẽ
crowded sidewalks
đường đi bộ đông đúc
wide sidewalks
đường đi bộ rộng
paved sidewalks
đường đi bộ lát bằng gạch
broken sidewalks
đường đi bộ bị hỏng
sidewalks safety
an toàn đường đi bộ
sidewalks repairs
sửa chữa đường đi bộ
sidewalks maintenance
bảo trì đường đi bộ
sidewalks accessibility
khả năng tiếp cận đường đi bộ
sidewalks design
thiết kế đường đi bộ
children often play on the sidewalks.
Trẻ em thường chơi đùa trên vỉa hè.
sidewalks should be kept clear of obstacles.
Vỉa hè nên được giữ sạch sẽ không có chướng ngại vật.
people enjoy walking their dogs on the sidewalks.
Mọi người thích dắt chó đi dạo trên vỉa hè.
sidewalks are important for pedestrian safety.
Vỉa hè rất quan trọng cho sự an toàn của người đi bộ.
many cities are improving their sidewalks.
Nhiều thành phố đang cải thiện vỉa hè của họ.
sidewalks can become slippery when wet.
Vỉa hè có thể trở nên trơn trượt khi ướt.
there are benches along the sidewalks for resting.
Có những băng ghế dài vỉa hè để nghỉ ngơi.
street vendors often set up near the sidewalks.
Các người bán hàng rong thường bày hàng gần vỉa hè.
it's important to watch for cyclists on the sidewalks.
Điều quan trọng là phải để ý đến những người đi xe đạp trên vỉa hè.
sidewalks can enhance the beauty of a neighborhood.
Vỉa hè có thể làm tăng thêm vẻ đẹp của một khu phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay