sidewheeler

[Mỹ]/ˈsaɪdˌwiːlə/
[Anh]/ˈsaɪdˌwiːlər/

Dịch

n. một loại thuyền hoặc tàu được điều khiển bởi các bánh chèo được gắn ở hai bên

Cụm từ & Cách kết hợp

sidewheeler boat

thuyền hai bánh

sidewheeler ferry

phà hai bánh

sidewheeler vessel

tàu hai bánh

sidewheeler design

thiết kế thuyền hai bánh

sidewheeler engine

động cơ thuyền hai bánh

sidewheeler model

mẫu thuyền hai bánh

sidewheeler cruise

du thuyền hai bánh

sidewheeler history

lịch sử thuyền hai bánh

sidewheeler technology

công nghệ thuyền hai bánh

sidewheeler travel

du lịch bằng thuyền hai bánh

Câu ví dụ

the sidewheeler was a popular choice for river transport in the 19th century.

ghe thông thủy là một lựa chọn phổ biến cho việc vận tải đường sông vào thế kỷ 19.

many tourists enjoy taking a sidewheeler cruise on the mississippi river.

nhiều du khách thích đi du thuyền trên sông Mississippi bằngghe thông thủy.

the sidewheeler's design allows for a smooth ride on calm waters.

thiết kế củaghe thông thủy cho phép đi lại êm thuận lợi trên những vùng nước tĩnh lặng.

in the past, sidewheelers were essential for transporting goods.

trong quá khứ,ghe thông thủy là phương tiện thiết yếu để vận chuyển hàng hóa.

we learned about the history of sidewheelers during our museum visit.

chúng tôi đã tìm hiểu về lịch sử củaghe thông thủy trong chuyến tham quan bảo tàng của chúng tôi.

sidewheelers often had ornate decorations and luxurious interiors.

ghe thông thủy thường có những trang trí hoa văn và nội thất sang trọng.

the sidewheeler's paddles create a distinct sound as it moves through the water.

các bánh chèo củaghe thông thủy tạo ra âm thanh đặc trưng khi nó di chuyển trên mặt nước.

sidewheelers played a crucial role in the development of inland navigation.

ghe thông thủy đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của giao thông nội địa.

some sidewheelers were converted into floating hotels for tourists.

một sốghe thông thủy đã được chuyển đổi thành khách sạn nổi cho khách du lịch.

modern replicas of sidewheelers are popular attractions at maritime festivals.

các bản sao hiện đại củaghe thông thủy là những điểm thu hút phổ biến tại các lễ hội hàng hải.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay