sigint

[Mỹ]/ˈsɪɡɪnt/
[Anh]/ˈsɪɡɪnt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tình báo tín hiệu, đặc biệt từ tín hiệu radio
Word Forms
số nhiềusigints

Cụm từ & Cách kết hợp

sigint analysis

phân tích sigint

sigint operations

hoạt động sigint

sigint collection

thu thập sigint

sigint capabilities

khả năng sigint

sigint support

hỗ trợ sigint

sigint tools

công cụ sigint

sigint systems

hệ thống sigint

sigint data

dữ liệu sigint

sigint techniques

kỹ thuật sigint

sigint intelligence

trinh sát sigint

Câu ví dụ

sigint plays a crucial role in modern warfare.

Sigint đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh hiện đại.

the agency relies heavily on sigint for intelligence gathering.

Cơ quan này phụ thuộc nhiều vào sigint để thu thập thông tin tình báo.

sigint analysts must be skilled in interpreting data.

Các nhà phân tích sigint phải có kỹ năng diễn giải dữ liệu.

effective sigint can prevent potential threats.

Sigint hiệu quả có thể ngăn chặn các mối đe dọa tiềm ẩn.

many countries invest in advanced sigint technologies.

Nhiều quốc gia đầu tư vào các công nghệ sigint tiên tiến.

sigint operations require strict legal oversight.

Các hoạt động sigint đòi hỏi sự giám sát pháp lý nghiêm ngặt.

training in sigint is essential for intelligence officers.

Đào tạo về sigint là điều cần thiết đối với các sĩ quan tình báo.

sigint can provide real-time information on enemy movements.

Sigint có thể cung cấp thông tin thời gian thực về các động thái của đối phương.

the integration of sigint and other intelligence sources is vital.

Việc tích hợp sigint và các nguồn thông tin tình báo khác là rất quan trọng.

understanding the limitations of sigint is important for analysts.

Hiểu rõ những hạn chế của sigint là quan trọng đối với các nhà phân tích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay