signore

[Mỹ]/sɪˈnjɔːreɪ/
[Anh]/sɪˈnɔːreɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quý bà; phu nhân (đề cập đến một người phụ nữ đã kết hôn); các quý bà; các phu nhân (dạng số nhiều của signora)
Word Forms
số nhiềusignores

Cụm từ & Cách kết hợp

signore please

signore xin

thank you signore

cảm ơn signore

signore mio

signore của tôi

yes signore

vâng signore

signore capisce

signore hiểu

signore bene

signore tốt

signore per favore

signore làm ơn

signore mio amico

signore bạn của tôi

signore attenzione

signore chú ý

signore aiuto

signore giúp tôi

Câu ví dụ

signore, can you help me with this problem?

Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi với vấn đề này không?

excuse me, signore, where is the nearest train station?

Xin lỗi, thưa ông, nhà ga tàu hỏa gần nhất ở đâu?

signore, i would like to order a coffee, please.

Thưa ông, tôi muốn gọi một tách cà phê, làm ơn.

thank you, signore, for your assistance.

Cảm ơn bạn, thưa ông, vì sự giúp đỡ của bạn.

could you tell me your name, signore?

Bạn có thể cho tôi biết tên của bạn, thưa ông?

signore, do you have any recommendations for dinner?

Thưa ông, bạn có gợi ý nào cho bữa tối không?

signore, i appreciate your guidance.

Tôi đánh giá cao sự hướng dẫn của bạn, thưa ông.

it was a pleasure meeting you, signore.

Rất vui được gặp bạn, thưa ông.

signore, can you show me the way to the museum?

Thưa ông, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến bảo tàng không?

signore, i need to speak with you about an important matter.

Thưa ông, tôi cần nói chuyện với bạn về một vấn đề quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay