| số nhiều | signores |
signore please
signore xin
thank you signore
cảm ơn signore
signore mio
signore của tôi
yes signore
vâng signore
signore capisce
signore hiểu
signore bene
signore tốt
signore per favore
signore làm ơn
signore mio amico
signore bạn của tôi
signore attenzione
signore chú ý
signore aiuto
signore giúp tôi
signore, can you help me with this problem?
Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi với vấn đề này không?
excuse me, signore, where is the nearest train station?
Xin lỗi, thưa ông, nhà ga tàu hỏa gần nhất ở đâu?
signore, i would like to order a coffee, please.
Thưa ông, tôi muốn gọi một tách cà phê, làm ơn.
thank you, signore, for your assistance.
Cảm ơn bạn, thưa ông, vì sự giúp đỡ của bạn.
could you tell me your name, signore?
Bạn có thể cho tôi biết tên của bạn, thưa ông?
signore, do you have any recommendations for dinner?
Thưa ông, bạn có gợi ý nào cho bữa tối không?
signore, i appreciate your guidance.
Tôi đánh giá cao sự hướng dẫn của bạn, thưa ông.
it was a pleasure meeting you, signore.
Rất vui được gặp bạn, thưa ông.
signore, can you show me the way to the museum?
Thưa ông, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến bảo tàng không?
signore, i need to speak with you about an important matter.
Thưa ông, tôi cần nói chuyện với bạn về một vấn đề quan trọng.
signore please
signore xin
thank you signore
cảm ơn signore
signore mio
signore của tôi
yes signore
vâng signore
signore capisce
signore hiểu
signore bene
signore tốt
signore per favore
signore làm ơn
signore mio amico
signore bạn của tôi
signore attenzione
signore chú ý
signore aiuto
signore giúp tôi
signore, can you help me with this problem?
Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi với vấn đề này không?
excuse me, signore, where is the nearest train station?
Xin lỗi, thưa ông, nhà ga tàu hỏa gần nhất ở đâu?
signore, i would like to order a coffee, please.
Thưa ông, tôi muốn gọi một tách cà phê, làm ơn.
thank you, signore, for your assistance.
Cảm ơn bạn, thưa ông, vì sự giúp đỡ của bạn.
could you tell me your name, signore?
Bạn có thể cho tôi biết tên của bạn, thưa ông?
signore, do you have any recommendations for dinner?
Thưa ông, bạn có gợi ý nào cho bữa tối không?
signore, i appreciate your guidance.
Tôi đánh giá cao sự hướng dẫn của bạn, thưa ông.
it was a pleasure meeting you, signore.
Rất vui được gặp bạn, thưa ông.
signore, can you show me the way to the museum?
Thưa ông, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến bảo tàng không?
signore, i need to speak with you about an important matter.
Thưa ông, tôi cần nói chuyện với bạn về một vấn đề quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay