signorinas

[Mỹ]/ˌsiːnjɔː'riːnɑː/
[Anh]/ˌsinjɔ'rinɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cô gái trẻ chưa kết hôn, đặc biệt được sử dụng ở Italy

Câu ví dụ

The signorina greeted us with a warm smile.

Người phụ nữ đã chào đón chúng tôi bằng một nụ cười ấm áp.

The signorina was elegantly dressed in a red gown.

Người phụ nữ ăn mặc thanh lịch trong một chiếc váy màu đỏ.

The signorina sang a beautiful aria at the opera.

Người phụ nữ đã hát một aria tuyệt đẹp tại nhà hát opera.

The signorina danced gracefully at the ball.

Người phụ nữ đã khiêu vũ duyên dáng tại buổi dạ hội.

The signorina sipped her espresso slowly at the café.

Người phụ nữ từ từ nhâm nhi tách cà phê espresso của mình tại quán cà phê.

The signorina received a bouquet of roses from her admirer.

Người phụ nữ nhận được một bó hoa hồng từ người hâm mộ của cô.

The signorina spoke fluent Italian with a charming accent.

Người phụ nữ nói tiếng Ý trôi chảy với một giọng điệu quyến rũ.

The signorina carried herself with poise and grace.

Người phụ nữ mang trong mình sự duyên dáng và thanh lịch.

The signorina gazed out of the window, lost in thought.

Người phụ nữ nhìn ra ngoài cửa sổ, đắm chìm trong suy nghĩ.

The signorina laughed melodiously at the joke.

Người phụ nữ cười một cách du dương khi nghe câu đùa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay