silds

[Mỹ]/sɪldz/
[Anh]/sɪldz/

Dịch

n. cá trích nhỏ dùng để đóng hộp

Cụm từ & Cách kết hợp

silds are fun

các silds rất thú vị

play with silds

chơi với silds

collect silds now

thu thập silds ngay bây giờ

find rare silds

tìm silds quý hiếm

sell your silds

bán silds của bạn

trade silds easily

trao đổi silds dễ dàng

discover new silds

khám phá silds mới

silds in stock

silds trong kho

silds for sale

silds để bán

enjoy silds daily

thưởng thức silds hàng ngày

Câu ví dụ

she silds through the crowd effortlessly.

Cô ấy lướt qua đám đông một cách dễ dàng.

he silds the door open to let in fresh air.

Anh ấy mở cửa để không khí tươi mát lùa vào.

the cat silds under the bed when it hears a noise.

Con mèo lướt nhanh dưới gầm giường khi nghe thấy tiếng động.

the dancer silds across the stage with grace.

Người khiêu vũ lướt trên sân khấu một cách duyên dáng.

he silds the paper into the envelope carefully.

Anh ấy cẩn thận lướt tờ giấy vào phong bì.

she silds her hand into his as they walk.

Cô ấy đặt tay vào tay anh khi họ đi bộ.

the fish silds through the water effortlessly.

Con cá lướt qua nước một cách dễ dàng.

he silds the book back onto the shelf.

Anh ấy đẩy cuốn sách trở lại lên kệ.

the child silds down the slide with joy.

Đứa trẻ trượt xuống cầu trượt với niềm vui.

she silds her glasses onto her nose.

Cô ấy đeo kính lên mũi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay