silver-plate

Dịch

đồ bạc mạ bạc
Các dạng của từ
ngôi thứ ba số ítsilver-plates
hiện tại phân từsilver-plating
thì quá khứsilver-plated
quá khứ phân từsilver-plated

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay