silverswords

[Mỹ]/ˈsɪlvəswɜːdz/
[Anh]/ˈsɪlvərswɜːrdz/

Dịch

n. Cây hoa cao thuộc họ hướng dương, bản địa của Hawaii

Cụm từ & Cách kết hợp

silversword habitat

sinh cảnh của cây kiếm bạc

silversword conservation

bảo tồn cây kiếm bạc

silversword population

quần thể cây kiếm bạc

silversword ecosystem

hệ sinh thái của cây kiếm bạc

silversword recovery

phục hồi cây kiếm bạc

silversword bloom

hoa nở của cây kiếm bạc

silversword species

loài cây kiếm bạc

silversword leaves

lá của cây kiếm bạc

silversword reserve

vùng bảo tồn cây kiếm bạc

silversword plants

cây kiếm bạc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay