silviculture

[Mỹ]/ˈsɪlvɪˌkʌltʃər/
[Anh]/ˈsɪlvɪˌkʌltʃər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thực hành quản lý và trồng rừng.; Khoa học về quản lý rừng và kỹ thuật trồng trọt.

Cụm từ & Cách kết hợp

silviculture practices

thực tiễn lâm nghiệp

silviculture techniques

kỹ thuật lâm nghiệp

silviculture management

quản lý lâm nghiệp

silviculture methods

phương pháp lâm nghiệp

silviculture systems

hệ thống lâm nghiệp

silviculture research

nghiên cứu lâm nghiệp

silviculture policies

chính sách lâm nghiệp

silviculture education

giáo dục lâm nghiệp

silviculture resources

nguồn lực lâm nghiệp

Câu ví dụ

silviculture plays a vital role in sustainable forestry.

kỹ thuật lâm nghiệp đóng vai trò quan trọng trong quản lý rừng bền vững.

the principles of silviculture are essential for forest management.

các nguyên tắc của kỹ thuật lâm nghiệp là điều cần thiết cho quản lý rừng.

many universities offer degrees in silviculture and forestry.

nhiều trường đại học cung cấp các chương trình đào tạo về kỹ thuật lâm nghiệp và lâm nghiệp.

silviculture techniques can enhance biodiversity in forest ecosystems.

các kỹ thuật kỹ thuật lâm nghiệp có thể tăng cường đa dạng sinh học trong các hệ sinh thái rừng.

effective silviculture practices can improve timber quality.

các phương pháp kỹ thuật lâm nghiệp hiệu quả có thể cải thiện chất lượng gỗ.

silviculture involves the cultivation and management of forests.

kỹ thuật lâm nghiệp liên quan đến việc trồng trọt và quản lý rừng.

research in silviculture helps develop better forest management strategies.

nghiên cứu về kỹ thuật lâm nghiệp giúp phát triển các chiến lược quản lý rừng tốt hơn.

silviculture can mitigate the effects of climate change on forests.

kỹ thuật lâm nghiệp có thể giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu đối với rừng.

understanding silviculture is crucial for conservation efforts.

hiểu biết về kỹ thuật lâm nghiệp là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.

silviculture practices vary depending on the region and climate.

các phương pháp kỹ thuật lâm nghiệp khác nhau tùy thuộc vào khu vực và khí hậu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay