Similes usually start with “like” or “as”.
Những phép so sánh thường bắt đầu bằng “like” hoặc “as”.
PETRUCHIO. A good swift simile, but something currish.
PETRUCHIO. Một phép so sánh nhanh và tốt, nhưng có chút gì đó hơi xấu.
Check for similes, metaphors, metonymy and synecdoche.
Kiểm tra các phép so sánh, phép ẩn dụ, ẩn dụ chuyển đổi và nhân cách hóa.
affin di far egli stesso comparire dinanzi a sé questa Chiesa, gloriosa, senza macchia, senza ruga o cosa alcuna simile, ma santa ed irreprensibile.
affin di far egli stesso comparire dinanzi a sé questa Chiesa, gloriosa, senza macchia, senza ruga o cosa alcuna simile, ma santa ed irreprensibile.
The king, insulted by this homely simile, banishes the youngest daughter and divides his kingdom between the older two, who promptly kick him out on his royal heinie.
Nhà vua, bị xúc phạm bởi phép so sánh giản dị này, đã đuổi con gái út đi và chia cắt vương quốc của mình giữa hai người lớn tuổi hơn, những người nhanh chóng đá ông ta ra khỏi mông hoàng gia của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay