simoniz

[Mỹ]/ˈsɪmənaɪz/
[Anh]/ˈsɪmənaɪz/

Dịch

n. một thương hiệu sáp xe hơi
Word Forms
số nhiềusimonizs

Cụm từ & Cách kết hợp

simoniz car wash

rửa xe Simoniz

simoniz wax polish

dây cước và đánh bóng Simoniz

simoniz detailing service

dịch vụ chăm sóc xe Simoniz

simoniz cleaning products

sản phẩm làm sạch Simoniz

simoniz shine spray

xịt bóng Simoniz

simoniz tire foam

bọt làm sạch lốp xe Simoniz

simoniz interior cleaner

dụng cụ làm sạch nội thất Simoniz

simoniz paint protection

bảo vệ sơn xe Simoniz

simoniz glass cleaner

dụng cụ làm sạch kính Simoniz

simoniz leather conditioner

dưỡng ẩm da Simoniz

Câu ví dụ

he decided to simoniz his car for a shiny finish.

anh ấy quyết định làm bóng xe của mình để có lớp hoàn thiện sáng bóng.

after simonizing, the paint looked brand new.

sau khi làm bóng, lớp sơn trông như mới.

she always uses simoniz products for her vehicle.

cô ấy luôn sử dụng các sản phẩm Simoniz cho xe của mình.

simonizing can protect your car's exterior from damage.

việc làm bóng có thể bảo vệ lớp vỏ ngoài của xe bạn khỏi hư hại.

he learned how to simoniz a car effectively.

anh ấy đã học cách làm bóng xe một cách hiệu quả.

simoniz is known for its high-quality car care products.

Simoniz nổi tiếng với các sản phẩm chăm sóc xe chất lượng cao.

she simonized her car every spring to keep it looking good.

cô ấy làm bóng xe của mình mỗi mùa xuân để giữ cho nó luôn đẹp.

using simoniz can enhance the longevity of your vehicle's paint.

sử dụng Simoniz có thể tăng độ bền của lớp sơn xe của bạn.

he recommended simonizing the car before the road trip.

anh ấy khuyên nên làm bóng xe trước chuyến đi đường dài.

simonizing your car is a great way to maintain its value.

việc làm bóng xe của bạn là một cách tuyệt vời để duy trì giá trị của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay