dusty simooms
bão cát bụi
hot simooms
bão cát nóng
simooms warning
cảnh báo bão cát
simooms effect
tác động của bão cát
simooms season
mùa bão cát
simooms conditions
điều kiện bão cát
simooms alert
cảnh báo về bão cát
simooms impact
tác động của bão cát
simooms phenomenon
hiện tượng bão cát
simooms travel
đi lại trong bão cát
during the simooms, the temperature can rise dramatically.
trong những cơn simoom, nhiệt độ có thể tăng lên đáng kể.
the simooms can create dangerous conditions for travelers.
những cơn simoom có thể tạo ra những điều kiện nguy hiểm cho những người đi du lịch.
people should stay indoors during simooms.
mọi người nên ở trong nhà trong những cơn simoom.
we learned about simooms in our geography class.
chúng tôi đã học về simoom trong lớp địa lý của mình.
farmers are often affected by simooms in arid regions.
những người nông dân thường bị ảnh hưởng bởi simoom ở những vùng khô hạn.
the simooms swept across the desert landscape.
những cơn simoom quét qua cảnh quan sa mạc.
visibility can drop to zero during intense simooms.
tầm nhìn có thể giảm xuống bằng không trong những cơn simoom dữ dội.
many animals seek shelter from the simooms.
nhiều động vật tìm nơi trú ẩn tránh những cơn simoom.
understanding simooms is important for disaster preparedness.
hiểu về simoom rất quan trọng cho việc chuẩn bị ứng phó với thảm họa.
after the simooms, the landscape looked completely different.
sau những cơn simoom, cảnh quan trông hoàn toàn khác.
dusty simooms
bão cát bụi
hot simooms
bão cát nóng
simooms warning
cảnh báo bão cát
simooms effect
tác động của bão cát
simooms season
mùa bão cát
simooms conditions
điều kiện bão cát
simooms alert
cảnh báo về bão cát
simooms impact
tác động của bão cát
simooms phenomenon
hiện tượng bão cát
simooms travel
đi lại trong bão cát
during the simooms, the temperature can rise dramatically.
trong những cơn simoom, nhiệt độ có thể tăng lên đáng kể.
the simooms can create dangerous conditions for travelers.
những cơn simoom có thể tạo ra những điều kiện nguy hiểm cho những người đi du lịch.
people should stay indoors during simooms.
mọi người nên ở trong nhà trong những cơn simoom.
we learned about simooms in our geography class.
chúng tôi đã học về simoom trong lớp địa lý của mình.
farmers are often affected by simooms in arid regions.
những người nông dân thường bị ảnh hưởng bởi simoom ở những vùng khô hạn.
the simooms swept across the desert landscape.
những cơn simoom quét qua cảnh quan sa mạc.
visibility can drop to zero during intense simooms.
tầm nhìn có thể giảm xuống bằng không trong những cơn simoom dữ dội.
many animals seek shelter from the simooms.
nhiều động vật tìm nơi trú ẩn tránh những cơn simoom.
understanding simooms is important for disaster preparedness.
hiểu về simoom rất quan trọng cho việc chuẩn bị ứng phó với thảm họa.
after the simooms, the landscape looked completely different.
sau những cơn simoom, cảnh quan trông hoàn toàn khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay