simoon

[Mỹ]/sɪˈmuːn/
[Anh]/sɪˈmun/

Dịch

n. gió nóng khô ở các vùng sa mạc
Các dạng của từ
số nhiềusimoons

Cụm từ & Cách kết hợp

simoon winds

gió simoon

simoon storm

bão simoon

simoon heat

nhiệt simoon

simoon effects

tác động của simoon

simoon phenomenon

hiện tượng simoon

simoon conditions

điều kiện simoon

simoon warning

cảnh báo simoon

simoon alert

cảnh báo simoon

simoon landscape

khung cảnh simoon

Câu ví dụ

the simoon swept across the desert, bringing with it a cloud of sand.

luôn gió thổi qua sa mạc, mang theo một đám mây bụi.

travelers in the region should be prepared for a sudden simoon.

những người đi du lịch trong khu vực nên chuẩn bị cho một cơn luôn gió bất ngờ.

the fierce simoon made it difficult to see anything.

cơn luôn gió dữ dội khiến mọi thứ khó nhìn thấy.

during the simoon, temperatures can rise dramatically.

trong cơn luôn gió, nhiệt độ có thể tăng lên đáng kể.

people must stay indoors during a simoon to avoid health risks.

mọi người phải ở trong nhà trong cơn luôn gió để tránh các rủi ro sức khỏe.

the simoon is a natural phenomenon that occurs in arid regions.

cơn luôn gió là một hiện tượng tự nhiên xảy ra ở các vùng khô hạn.

after the simoon passed, the landscape was transformed.

sau khi cơn luôn gió qua đi, cảnh quan đã thay đổi.

many plants struggle to survive the harsh conditions of a simoon.

nhiều loài thực vật phải vật lộn để sống sót trong điều kiện khắc nghiệt của một cơn luôn gió.

understanding the simoon can help in preparing for extreme weather.

hiểu về cơn luôn gió có thể giúp chuẩn bị cho thời tiết khắc nghiệt.

the local community shared tips on how to cope with a simoon.

cộng đồng địa phương chia sẻ những lời khuyên về cách đối phó với một cơn luôn gió.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay