simperers

[Mỹ]/ˈsɪmpərəz/
[Anh]/ˈsɪmpərərz/

Dịch

n. Những người cười một cách ngốc nghếch, tự ti hoặc gượng gạo.

Cụm từ & Cách kết hợp

silly simperers

Vietnamese_translation

the simperers

Vietnamese_translation

young simperers

Vietnamese_translation

nervous simperers

Vietnamese_translation

habitual simperers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the simperers at the meeting annoyed everyone with their fake smiles.

những người giả vờ cười trong cuộc họp đã làm phiền tất cả mọi người bằng nụ cười giả tạo của họ.

simperers often try to appear friendly but seem insincere.

những người giả vờ cười thường cố gắng tỏ ra thân thiện nhưng lại có vẻ thiếu chân thành.

she told the simperers to stop their silly grins.

cô ấy bảo những người giả vờ cười hãy ngừng cười ngốc nghếch của họ.

the simperers in the office were always trying to please the boss.

những người giả vờ cười trong văn phòng luôn cố gắng làm hài lòng sếp.

simperers seldom mean what their smiles suggest.

những người giả vờ cười hiếm khi có ý nghĩa như những gì nụ cười của họ gợi ý.

he ignored the simperers who tried to charm their way to promotion.

anh ta bỏ qua những người giả vờ cười cố gắng lôi cuốn để được thăng chức.

the simperers gathered around the new employee, overdoing their welcome.

những người giả vờ cười tập trung quanh nhân viên mới, làm quá mức trong việc chào đón.

simperers can be spotted by their overly eager expressions.

những người giả vờ cười có thể được phát hiện qua biểu hiện quá mức háo hức của họ.

the manager grew tired of the simperers' constant flattery.

người quản lý đã mệt mỏi với những lời khen ngợi không ngừng của những người giả vờ cười.

true colleagues are not simperers; they speak honestly.

những đồng nghiệp chân thật không phải là những người giả vờ cười; họ nói thật.

simperers always smile at the teacher but never do their work properly.

những người giả vờ cười luôn cười với giáo viên nhưng chưa bao giờ làm việc đúng cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay