simpleminded fool
kẻ ngốc nghếch
simpleminded approach
phương pháp đơn giản và thiếu suy nghĩ
simpleminded idea
ý tưởng đơn giản và thiếu suy nghĩ
simpleminded belief
niềm tin đơn giản và thiếu suy nghĩ
simpleminded argument
lập luận đơn giản và thiếu suy nghĩ
simpleminded view
quan điểm đơn giản và thiếu suy nghĩ
simpleminded person
người đơn giản và thiếu suy nghĩ
simpleminded comment
bình luận đơn giản và thiếu suy nghĩ
simpleminded notion
khái niệm đơn giản và thiếu suy nghĩ
simpleminded statement
phát biểu đơn giản và thiếu suy nghĩ
he was often considered simpleminded by his peers.
anh ta thường bị những người đồng nghiệp coi là cả tin.
her simpleminded approach to the problem surprised everyone.
cách tiếp cận vấn đề đơn giản của cô ấy khiến mọi người bất ngờ.
some people think he is simpleminded, but he is quite clever.
một số người nghĩ anh ấy cả tin, nhưng thực ra anh ấy rất thông minh.
his simpleminded remarks often lighten the mood.
những nhận xét ngây ngô của anh ấy thường làm mọi người cảm thấy vui vẻ hơn.
being simpleminded can sometimes lead to unexpected wisdom.
việc cả tin đôi khi có thể dẫn đến những sự khôn ngoan bất ngờ.
she has a simpleminded view of the world, which is refreshing.
cô ấy có một cái nhìn đơn giản về thế giới, điều này rất thú vị.
his simpleminded nature makes him easy to manipulate.
tính cách ngây ngô của anh ấy khiến anh ấy dễ bị lợi dụng.
they dismissed his simpleminded ideas without consideration.
họ bác bỏ những ý tưởng ngây ngô của anh ấy mà không cần suy nghĩ.
despite being simpleminded, he has a good heart.
mặc dù cả tin, anh ấy có một trái tim tốt.
her simpleminded humor always brings a smile to my face.
phúm vị ngây ngô của cô ấy luôn khiến tôi mỉm cười.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay