singaround session
buổi giao lưu âm nhạc
singaround night
đêm giao lưu âm nhạc
singaround group
nhóm giao lưu âm nhạc
singaround event
sự kiện giao lưu âm nhạc
singaround circle
vòng giao lưu âm nhạc
singaround gathering
buổi tụ họp giao lưu âm nhạc
singaround performance
buổi biểu diễn giao lưu âm nhạc
singaround nightingale
hồi hộp giao lưu âm nhạc
singaround jam
buổi giao lưu tự do
singaround practice
buổi luyện tập giao lưu âm nhạc
we decided to have a singaround at the campfire.
Chúng tôi quyết định tổ chức một buổi hát quanh đống lửa trại.
everyone joined in for the singaround, sharing their favorite songs.
Mọi người đều tham gia buổi hát quanh, chia sẻ những bài hát yêu thích của họ.
the singaround brought us all together for a night of fun.
Buổi hát quanh đã mang tất cả chúng tôi lại gần nhau hơn để có một đêm vui vẻ.
she loves to organize a singaround every friday evening.
Cô ấy rất thích tổ chức một buổi hát quanh mỗi tối thứ sáu.
during the singaround, people took turns performing their songs.
Trong buổi hát quanh, mọi người lần lượt biểu diễn bài hát của họ.
the singaround created a warm and inviting atmosphere.
Buổi hát quanh tạo ra một không khí ấm cúng và thân thiện.
bring your guitar to the singaround; everyone loves live music!
Mang đàn guitar của bạn đến buổi hát quanh; mọi người đều thích những buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp!
we had a fantastic time at the singaround last night.
Chúng tôi đã có một thời gian tuyệt vời tại buổi hát quanh tối qua.
the singaround was filled with laughter and great melodies.
Buổi hát quanh tràn ngập tiếng cười và những giai điệu tuyệt vời.
after dinner, we gathered for a singaround under the stars.
Sau bữa tối, chúng tôi tụ tập để hát quanh dưới bầu trời đầy sao.
singaround session
buổi giao lưu âm nhạc
singaround night
đêm giao lưu âm nhạc
singaround group
nhóm giao lưu âm nhạc
singaround event
sự kiện giao lưu âm nhạc
singaround circle
vòng giao lưu âm nhạc
singaround gathering
buổi tụ họp giao lưu âm nhạc
singaround performance
buổi biểu diễn giao lưu âm nhạc
singaround nightingale
hồi hộp giao lưu âm nhạc
singaround jam
buổi giao lưu tự do
singaround practice
buổi luyện tập giao lưu âm nhạc
we decided to have a singaround at the campfire.
Chúng tôi quyết định tổ chức một buổi hát quanh đống lửa trại.
everyone joined in for the singaround, sharing their favorite songs.
Mọi người đều tham gia buổi hát quanh, chia sẻ những bài hát yêu thích của họ.
the singaround brought us all together for a night of fun.
Buổi hát quanh đã mang tất cả chúng tôi lại gần nhau hơn để có một đêm vui vẻ.
she loves to organize a singaround every friday evening.
Cô ấy rất thích tổ chức một buổi hát quanh mỗi tối thứ sáu.
during the singaround, people took turns performing their songs.
Trong buổi hát quanh, mọi người lần lượt biểu diễn bài hát của họ.
the singaround created a warm and inviting atmosphere.
Buổi hát quanh tạo ra một không khí ấm cúng và thân thiện.
bring your guitar to the singaround; everyone loves live music!
Mang đàn guitar của bạn đến buổi hát quanh; mọi người đều thích những buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp!
we had a fantastic time at the singaround last night.
Chúng tôi đã có một thời gian tuyệt vời tại buổi hát quanh tối qua.
the singaround was filled with laughter and great melodies.
Buổi hát quanh tràn ngập tiếng cười và những giai điệu tuyệt vời.
after dinner, we gathered for a singaround under the stars.
Sau bữa tối, chúng tôi tụ tập để hát quanh dưới bầu trời đầy sao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay