single-parent

[Mỹ]/ˈsɪŋɡl ˈpeərənt/
[Anh]/ˈsɪŋɡl ˈpɛrənt/

Dịch

adj. liên quan đến gia đình chỉ có một phụ huynh nuôi dạy con cái
n. người nuôi dạy một hoặc nhiều đứa con mà không có bạn đời

Cụm từ & Cách kết hợp

single-parent family

gia đình một phụ huynh

single-parent household

hộ gia đình một phụ huynh

single-parenting challenges

những thách thức của việc làm cha mẹ đơn thân

single-parent support

hỗ trợ cho cha mẹ đơn thân

single-parent life

cuộc sống của người làm cha mẹ đơn thân

becoming a single-parent

trở thành cha mẹ đơn thân

single-parent struggles

những khó khăn của người làm cha mẹ đơn thân

single-parent resources

các nguồn lực cho cha mẹ đơn thân

single-parent children

con cái của cha mẹ đơn thân

single-parenting role

vai trò của người làm cha mẹ đơn thân

Câu ví dụ

many children thrive despite being raised by a single-parent family.

Nhiều đứa trẻ phát triển mạnh mẽ bất chấp việc được nuôi dưỡng bởi một gia đình đơn thân.

the single-parent support group offered valuable resources and advice.

Nhóm hỗ trợ gia đình đơn thân đã cung cấp những nguồn lực và lời khuyên có giá trị.

she's a hardworking single-parent juggling two jobs to support her kids.

Cô ấy là một người mẹ đơn thân làm việc chăm chỉ, phải gánh vác hai công việc để nuôi các con.

the study examined the challenges faced by single-parent households.

Nghiên cứu đã xem xét những thách thức mà các hộ gia đình đơn thân phải đối mặt.

he became a single-parent after his wife's tragic passing.

Anh ấy trở thành một người cha đơn thân sau sự ra đi bi thảm của vợ anh.

government programs often provide assistance to single-parent families.

Các chương trình của chính phủ thường xuyên cung cấp hỗ trợ cho các gia đình đơn thân.

being a single-parent is incredibly demanding, but also rewarding.

Việc trở thành một người mẹ/cha đơn thân là vô cùng đòi hỏi, nhưng cũng rất đáng rewarding.

the school offers special programs for children from single-parent homes.

Nhà trường cung cấp các chương trình đặc biệt cho trẻ em từ các gia đình đơn thân.

she successfully navigated the complexities of being a single-parent entrepreneur.

Cô ấy đã thành công vượt qua những phức tạp khi là một người mẹ đơn thân làm kinh doanh.

the community rallied around the single-parent struggling to make ends meet.

Cộng đồng đã đoàn kết xung quanh người mẹ đơn thân đang chật vật kiếm sống.

raising children as a single-parent requires immense strength and resilience.

Việc nuôi dạy con cái khi là một người mẹ/cha đơn thân đòi hỏi sức mạnh và khả năng phục hồi to lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay