we must focus on the singulars before moving to plural items.
Chúng ta phải tập trung vào các danh từ số ít trước khi chuyển sang các danh từ số nhiều.
spanish singulars often end in a vowel, like 'gato'.
Các danh từ số ít trong tiếng Tây Ban Nha thường kết thúc bằng nguyên âm, như 'gato'.
the list contains several singulars that require immediate attention.
Danh sách chứa nhiều danh từ số ít cần được chú ý ngay lập tức.
latin singulars can be difficult for beginners to memorize.
Các danh từ số ít trong tiếng Latinh có thể khó nhớ đối với người mới bắt đầu.
the artist is known for painting powerful singulars on large canvases.
Nghệ sĩ này nổi tiếng với việc vẽ các danh từ số ít mạnh mẽ trên những bức tranh lớn.
please identify the grammatical singulars in the following paragraph.
Hãy xác định các danh từ số ít về mặt ngữ pháp trong đoạn văn sau.
market analysis suggests these singulars will drive the next trend.
Phân tích thị trường cho thấy các danh từ số ít này sẽ định hướng xu hướng tiếp theo.
convert all plural nouns back to their original singulars.
Chuyển đổi tất cả các danh từ số nhiều trở lại thành các danh từ số ít ban đầu.
the database cannot accept empty singulars in the primary field.
Cơ sở dữ liệu không thể chấp nhận các danh từ số ít trống trong trường chính.
some dialects treat collective nouns as morphological singulars.
Một số phương ngữ coi các danh từ tập thể như các danh từ số ít về mặt hình thái.
he collects ceramic singulars rather than full dinner sets.
Ông thu thập các danh từ số ít bằng gốm thay vì bộ bàn ăn đầy đủ.
identifying these singulars is key to solving the puzzle.
Xác định các danh từ số ít này là chìa khóa để giải quyết câu đố.
we must focus on the singulars before moving to plural items.
Chúng ta phải tập trung vào các danh từ số ít trước khi chuyển sang các danh từ số nhiều.
spanish singulars often end in a vowel, like 'gato'.
Các danh từ số ít trong tiếng Tây Ban Nha thường kết thúc bằng nguyên âm, như 'gato'.
the list contains several singulars that require immediate attention.
Danh sách chứa nhiều danh từ số ít cần được chú ý ngay lập tức.
latin singulars can be difficult for beginners to memorize.
Các danh từ số ít trong tiếng Latinh có thể khó nhớ đối với người mới bắt đầu.
the artist is known for painting powerful singulars on large canvases.
Nghệ sĩ này nổi tiếng với việc vẽ các danh từ số ít mạnh mẽ trên những bức tranh lớn.
please identify the grammatical singulars in the following paragraph.
Hãy xác định các danh từ số ít về mặt ngữ pháp trong đoạn văn sau.
market analysis suggests these singulars will drive the next trend.
Phân tích thị trường cho thấy các danh từ số ít này sẽ định hướng xu hướng tiếp theo.
convert all plural nouns back to their original singulars.
Chuyển đổi tất cả các danh từ số nhiều trở lại thành các danh từ số ít ban đầu.
the database cannot accept empty singulars in the primary field.
Cơ sở dữ liệu không thể chấp nhận các danh từ số ít trống trong trường chính.
some dialects treat collective nouns as morphological singulars.
Một số phương ngữ coi các danh từ tập thể như các danh từ số ít về mặt hình thái.
he collects ceramic singulars rather than full dinner sets.
Ông thu thập các danh từ số ít bằng gốm thay vì bộ bàn ăn đầy đủ.
identifying these singulars is key to solving the puzzle.
Xác định các danh từ số ít này là chìa khóa để giải quyết câu đố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay