sinlessnesses

[Mỹ]/ˈsɪn.ləs.nəs/
[Anh]/ˈsɪn.ləs.nəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái tự do khỏi tội lỗi

Cụm từ & Cách kết hợp

absolute sinlessness

sự vô tội tuyệt đối

divine sinlessness

sự vô tội thiêng liêng

complete sinlessness

sự vô tội hoàn toàn

true sinlessness

sự vô tội thực sự

moral sinlessness

sự vô tội về mặt đạo đức

sinlessness ideal

lý tưởng về sự vô tội

perceived sinlessness

sự vô tội được nhận thức

sinlessness concept

khái niệm về sự vô tội

sinlessness state

trạng thái vô tội

sinlessness belief

niềm tin vào sự vô tội

Câu ví dụ

her sinlessness was often admired by her peers.

sự vô tội của cô thường được bạn bè của cô ngưỡng mộ.

the concept of sinlessness is central to many religious beliefs.

khái niệm về sự vô tội là trung tâm của nhiều tín ngưỡng tôn giáo.

he strived for a life of sinlessness and virtue.

anh cố gắng sống một cuộc đời vô tội và đức hạnh.

sinlessness is often viewed as an unattainable ideal.

sự vô tội thường được xem là một lý tưởng không thể đạt được.

many philosophers have debated the nature of sinlessness.

nhiều nhà triết học đã tranh luận về bản chất của sự vô tội.

in her eyes, sinlessness represented purity and innocence.

trong mắt cô, sự vô tội tượng trưng cho sự tinh khiết và ngây thơ.

he believed that sinlessness could lead to inner peace.

anh tin rằng sự vô tội có thể dẫn đến sự bình yên nội tâm.

sinlessness is often portrayed in literature as a noble pursuit.

sự vô tội thường được miêu tả trong văn học như một mục tiêu cao cả.

the idea of sinlessness challenges our understanding of human nature.

ý tưởng về sự vô tội thách thức sự hiểu biết của chúng ta về bản chất con người.

she sought sinlessness in her actions and thoughts.

cô tìm kiếm sự vô tội trong hành động và suy nghĩ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay