sinopias

[Mỹ]/sɪˈnəʊ.pi.ə/
[Anh]/sɪˈnoʊ.pi.ə/

Dịch

n. một sắc tố đỏ chất lượng cao được làm từ oxit sắt, thường thấy trong các bức tranh tường từ những nơi như Pompeii; một bản phác thảo sơ bộ cho một bức tranh tường được thực hiện bằng sắc tố sinopia

Cụm từ & Cách kết hợp

sinopia pigment

pigment sinopia

sinopia art

nghệ thuật sinopia

sinopia drawing

vẽ sinopia

sinopia technique

kỹ thuật sinopia

sinopia color

màu sinopia

sinopia layer

lớp sinopia

sinopia study

nghiên cứu sinopia

sinopia medium

phương tiện sinopia

sinopia canvas

toan sinopia

sinopia restoration

phục hồi sinopia

Câu ví dụ

sinopia is often used as an underpainting in art.

sinopia thường được sử dụng làm lớp sơn lót trong nghệ thuật.

the artist applied sinopia to create depth in the painting.

nghệ sĩ đã sử dụng sinopia để tạo chiều sâu cho bức tranh.

many ancient murals feature sinopia as a base color.

nhiều bức bích họa cổ đại có sử dụng sinopia làm màu nền.

sinopia can enhance the overall tone of the artwork.

sinopia có thể làm tăng thêm tông màu tổng thể của tác phẩm nghệ thuật.

in restoration, sinopia is crucial for authenticity.

trong phục hồi, sinopia rất quan trọng để đảm bảo tính xác thực.

sinopia provides a warm undertone to the painting.

sinopia mang lại tông màu ấm áp cho bức tranh.

the technique of using sinopia dates back centuries.

kỹ thuật sử dụng sinopia có lịch sử hàng trăm năm.

artists often blend sinopia with other pigments.

các nghệ sĩ thường pha trộn sinopia với các sắc tố khác.

sinopia is derived from natural earth pigments.

sinopia có nguồn gốc từ các sắc tố đất tự nhiên.

understanding sinopia is essential for art historians.

hiểu về sinopia là điều cần thiết đối với các nhà sử học nghệ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay