sipunculid

[Mỹ]/ˌsɪpʌŋˈkjuːlɪd/
[Anh]/ˌsɪpʌŋˈkjuːlɪd/

Dịch

n. một loại giun biển thuộc ngành Sipuncula
Word Forms
số nhiềusipunculids

Cụm từ & Cách kết hợp

sipunculid worm

giun sipunculid

sipunculid species

loài giun sipunculid

sipunculid habitat

môi trường sống của giun sipunculid

sipunculid anatomy

giải phẫu của giun sipunculid

sipunculid classification

phân loại giun sipunculid

sipunculid ecology

sinh thái học của giun sipunculid

sipunculid feeding

thức ăn của giun sipunculid

sipunculid diversity

đa dạng của giun sipunculid

sipunculid research

nghiên cứu về giun sipunculid

Câu ví dụ

sipunculids are marine worms found in sandy and muddy substrates.

sipunculid là loài giun biển được tìm thấy trong các môi trường cát và bùn.

scientists study sipunculids to understand their ecological role.

các nhà khoa học nghiên cứu về sipunculid để hiểu vai trò sinh thái của chúng.

the sipunculid's body structure is quite unique among marine invertebrates.

cấu trúc cơ thể của sipunculid khá độc đáo trong số các động vật không xương sống biển.

some species of sipunculids can reach lengths of up to 50 centimeters.

một số loài sipunculid có thể đạt chiều dài tới 50 centimet.

research on sipunculids can provide insights into evolutionary biology.

nghiên cứu về sipunculid có thể cung cấp những hiểu biết về sinh học tiến hóa.

sipunculids are often used as indicators of environmental health.

sipunculid thường được sử dụng như một chỉ số của sức khỏe môi trường.

the feeding habits of sipunculids vary depending on their habitat.

thói quen ăn uống của sipunculid khác nhau tùy thuộc vào môi trường sống của chúng.

many sipunculids have a retractable proboscis for feeding.

nhiều loài sipunculid có một vòi dò ngắn có thể co rút để ăn.

understanding sipunculid behavior can help in marine conservation efforts.

hiểu hành vi của sipunculid có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn biển.

sipunculids play a significant role in the benthic ecosystem.

sipunculid đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái đáy biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay