fire sirens
chuông báo cháy
police sirens
chuông báo cảnh sát
ambulance sirens
chuông báo xe cấp cứu
siren sounds
tiếng còi báo động
siren blaring
còi báo động inh ỏi
siren alerts
báo động bằng còi
siren warnings
cảnh báo bằng còi
siren test
thử nghiệm còi báo động
siren call
tín hiệu còi báo động
siren signal
tín hiệu còi
the sirens wailed as the fire truck rushed by.
Những tiếng còi báo động hú vang khi xe cứu hỏa lao vội qua.
we heard the sirens in the distance and knew something was wrong.
Chúng tôi nghe thấy tiếng còi báo động từ xa và biết có chuyện không ổn.
sirens blared, signaling the start of the emergency drill.
Tiếng còi báo động vang lên, báo hiệu sự bắt đầu của buổi diễn tập khẩn cấp.
she was startled by the sudden sound of sirens.
Cô ấy giật mình với tiếng còi báo động đột ngột.
sirens can often be heard during the night in the city.
Vào ban đêm, tiếng còi báo động thường xuyên có thể được nghe thấy trong thành phố.
the police sirens alerted the neighborhood to the ongoing situation.
Tiếng còi báo động của cảnh sát đã cảnh báo khu dân cư về tình hình đang diễn ra.
he felt uneasy with the sirens echoing through the streets.
Anh cảm thấy không thoải mái với tiếng còi báo động vọng lại trên đường phố.
sirens are a common sound in urban areas.
Tiếng còi báo động là một âm thanh phổ biến ở các khu vực đô thị.
the ambulance sirens pierced through the quiet night.
Tiếng còi báo động của xe cứu thương xuyên qua đêm yên tĩnh.
he turned off the sirens after the emergency was over.
Anh ấy tắt tiếng còi báo động sau khi cuộc khẩn cấp kết thúc.
fire sirens
chuông báo cháy
police sirens
chuông báo cảnh sát
ambulance sirens
chuông báo xe cấp cứu
siren sounds
tiếng còi báo động
siren blaring
còi báo động inh ỏi
siren alerts
báo động bằng còi
siren warnings
cảnh báo bằng còi
siren test
thử nghiệm còi báo động
siren call
tín hiệu còi báo động
siren signal
tín hiệu còi
the sirens wailed as the fire truck rushed by.
Những tiếng còi báo động hú vang khi xe cứu hỏa lao vội qua.
we heard the sirens in the distance and knew something was wrong.
Chúng tôi nghe thấy tiếng còi báo động từ xa và biết có chuyện không ổn.
sirens blared, signaling the start of the emergency drill.
Tiếng còi báo động vang lên, báo hiệu sự bắt đầu của buổi diễn tập khẩn cấp.
she was startled by the sudden sound of sirens.
Cô ấy giật mình với tiếng còi báo động đột ngột.
sirens can often be heard during the night in the city.
Vào ban đêm, tiếng còi báo động thường xuyên có thể được nghe thấy trong thành phố.
the police sirens alerted the neighborhood to the ongoing situation.
Tiếng còi báo động của cảnh sát đã cảnh báo khu dân cư về tình hình đang diễn ra.
he felt uneasy with the sirens echoing through the streets.
Anh cảm thấy không thoải mái với tiếng còi báo động vọng lại trên đường phố.
sirens are a common sound in urban areas.
Tiếng còi báo động là một âm thanh phổ biến ở các khu vực đô thị.
the ambulance sirens pierced through the quiet night.
Tiếng còi báo động của xe cứu thương xuyên qua đêm yên tĩnh.
he turned off the sirens after the emergency was over.
Anh ấy tắt tiếng còi báo động sau khi cuộc khẩn cấp kết thúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay