sirocco

[Mỹ]/sɪˈrɒk.əʊ/
[Anh]/sɪˈrɑː.koʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Gió nóng, thường từ Sahara, ảnh hưởng đến các vùng Địa Trung Hải.; Gió ấm, khô có thể gây khó chịu.
Các dạng của từ
số nhiềusiroccoes

Cụm từ & Cách kết hợp

sirocco wind

gió Sirocco

sirocco effect

hiệu ứng Sirocco

sirocco storm

bão Sirocco

sirocco breeze

gió nhẹ Sirocco

sirocco heat

nhiệt Sirocco

sirocco climate

khí hậu Sirocco

sirocco season

mùa Sirocco

sirocco air

không khí Sirocco

sirocco dust

bụi Sirocco

sirocco region

khu vực Sirocco

Câu ví dụ

the sirocco swept across the desert, bringing heat and sand.

gió Sirocco thổi qua sa mạc, mang theo cái nóng và cát.

during summer, the sirocco can make the temperatures unbearable.

trong mùa hè, Sirocco có thể khiến nhiệt độ trở nên không thể chịu nổi.

the sirocco is known for its strong winds and dry air.

Sirocco nổi tiếng với những cơn gió mạnh và không khí khô.

farmers worry about the sirocco affecting their crops.

những người nông dân lo lắng về việc Sirocco ảnh hưởng đến mùa màng của họ.

travelers should prepare for the sirocco when visiting southern italy.

những người du lịch nên chuẩn bị cho Sirocco khi đến thăm miền nam nước Ý.

the sirocco can carry dust from the sahara to europe.

Sirocco có thể mang bụi từ sa mạc Sahara đến châu Âu.

people often describe the sirocco as a hot and dry wind.

mọi người thường mô tả Sirocco là một cơn gió nóng và khô.

many sailors avoid sailing during the sirocco season.

nhiều thủy thủ tránh đi thuyền trong mùa Sirocco.

the sirocco can change the weather dramatically in a short time.

Sirocco có thể thay đổi thời tiết một cách đáng kể trong thời gian ngắn.

listening to the sirocco howling outside was unsettling.

nghe thấy Sirocco gào thét bên ngoài là điều gây khó chịu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay